# Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh — chính sách thuế & quản lý thuế

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/01-luat-quan-ly-thue/ho-kinh-doanh-ca-nhan-kinh-doanh/
> Cập nhật: 2026-03-05
> Trạng thái: 3 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị định 141/2026/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Hiệu lực từ 2026-01-01; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị định 68/2026/NĐ-CP — Nghị định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Hiệu lực từ 2026-03-05; hiệu lực một phần; đã xác minh.
- Thông tư 18/2026/TT-BTC — Thông tư về hồ sơ, thủ tục quản lý thuế hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Hiệu lực từ 2026-03-05; hiệu lực một phần; đã xác minh.

---

# 📄 CHI TIẾT: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh — chính sách thuế & quản lý thuế

> Khung pháp lý mới nhất điều chỉnh hộ kinh doanh (HKD), cá nhân kinh doanh (CNKD) từ năm 2026: NĐ 68/2026/NĐ-CP (05/03/2026) + NĐ 141/2026/NĐ-CP (sửa đổi, ngưỡng 1 tỷ) + TT 18/2026/TT-BTC, TT 50/2026/TT-BTC (hồ sơ, thủ tục) + TT 152/2025/TT-BTC (chế độ kế toán). Cập nhật: 12/08/2026.

---

## 1. Nghị định 68/2026/NĐ-CP — Chính sách thuế & quản lý thuế HKD, CNKD ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 68/2026/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 05/03/2026 |
| **Ngày hiệu lực** | 05/03/2026 (hiệu lực ngay từ ngày ký) |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15; Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (sửa đổi bởi 149/2025/QH15) ⚠️ |
| **Thay thế** | Khung cũ cho HKD (thuế khoán theo TT 40/2021/TT-BTC, NĐ 139/2021/NĐ-CP về lệ phí môn bài liên quan ⚠️) |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực; **được sửa đổi bởi NĐ 141/2026/NĐ-CP** |

### 1.1. Đối tượng, ngưỡng doanh thu (theo NĐ 68 — trước sửa đổi)
| Nhóm | Ngưỡng doanh thu | Nghĩa vụ thuế |
|---|---|---|
| 1 | **≤ 500 triệu đồng/năm** | **Không chịu thuế GTGT, không phải nộp thuế TNCN** (nhưng vẫn phải thông báo doanh thu thực tế với cơ quan thuế) |
| 2 | Trên 500 triệu đồng/năm | Nộp GTGT + TNCN theo **phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu** |
| 3 | **≥ 3 tỷ đồng/năm** (năm 2025 trở đi hoặc tự lựa chọn) | Nộp GTGT theo tỷ lệ % trên doanh thu; TNCN theo **thu nhập tính thuế × thuế suất** (phải hạch toán, ghi sổ kế toán) |

⚠️ Lưu ý: NĐ 141/2026/NĐ-CP (xem mục 2) đã **nâng ngưỡng không chịu thuế từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng/năm** — ngưỡng hiện hành tính từ 01/01/2026 là **1 tỷ đồng**.

### 1.2. Thông báo doanh thu (đối với hộ doanh thu thấp, không chịu thuế)
- HKD/CNKD **mới ra kinh doanh** hoặc có doanh thu thực tế ≤ ngưỡng (500 triệu theo NĐ 68): phải **thông báo doanh thu phát sinh** với cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
- **Thời hạn:**
  - Doanh thu phát sinh từ khi bắt đầu KD đến hết **30/6** → thông báo chậm nhất **31/7 cùng năm**;
  - Doanh thu phát sinh **6 tháng cuối năm** → thông báo chậm nhất **31/01 năm dương lịch tiếp theo**;
  - Bắt đầu KD trong 6 tháng cuối năm, doanh thu ≤ 500 triệu → thông báo chậm nhất 31/01 năm sau.
- Doanh thu lũy kế **vượt ngưỡng** → khai thuế **theo quý** kể từ quý phát sinh vượt ngưỡng.

### 1.3. Kê khai, nộp thuế
- HKD/CNKD nộp theo tỷ lệ % trên doanh thu: khai thuế **theo quý** (hoặc theo tháng nếu thuộc diện) — tờ khai mẫu **01/CNKD**.
- **Cá nhân cho thuê bất động sản** (khai trực tiếp): lựa chọn khai **2 lần/năm** (lần 1 chậm nhất 31/7; lần 2 chậm nhất 31/01 năm sau) **hoặc khai 1 lần theo năm** (chậm nhất 31/01 năm sau).
- Khai thuế theo tháng: hồ sơ các tháng 1, 2, 3/2026 nộp chậm nhất **20/04/2026**.
- Thuế GTGT, TNCN của HKD/CNKD kinh doanh trên sàn TMĐT: **nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến + thanh toán** phải khấu trừ, khai thay, nộp thay; nền tảng không có chức năng thanh toán → hộ tự khai, tự nộp.

### 1.4. Chuyển tiếp từ thuế khoán sang kê khai
- HKD nộp **thuế khoán từ năm 2025 trở về trước** chuyển sang kê khai từ **01/01/2026**: cơ quan thuế **không dùng doanh thu 2026 để xác định lại nghĩa vụ thuế các năm trước** (trừ khi phát hiện hành vi che giấu doanh thu).
- HKD doanh thu **≥ 3 tỷ đồng** năm 2025 hoặc từ 2026 chọn nộp TNCN theo thu nhập tính thuế → phải **xác định giá trị hàng tồn kho, máy móc, thiết bị tại 31/12/2025**, lập bảng kê (mẫu BTC quy định), gửi cơ quan thuế bằng phương thức điện tử:
  - Khai theo quý → gửi kèm hồ sơ khai thuế **quý I/2026**;
  - Khai theo tháng → chậm nhất **20/04/2026**.

### 1.5. Nghĩa vụ khác
- HKD/CNKD thuộc đối tượng quy định phải **thông báo số tài khoản ngân hàng/số hiệu ví điện tử** (mẫu 01/BK-STK):
  - Hộ đang hoạt động (điểm b khoản 4 Điều 17) → chậm nhất **20/04/2026**;
  - Hộ thuộc điểm a khoản 4 Điều 17 → kèm tờ khai thuế đầu tiên của năm 2026;
  - Hộ mới ra kinh doanh → kèm thông báo doanh thu hoặc tờ khai thuế đầu tiên của năm.

---

## 2. Nghị định 141/2026/NĐ-CP — Sửa đổi NĐ 68/2026 ⭐ (ngưỡng 1 tỷ)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 141/2026/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 29/04/2026 |
| **Ngày hiệu lực** | **01/01/2026** (áp dụng hồi tố từ đầu năm 2026) ⚠️ |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Nội dung** | Sửa đổi NĐ 68/2026/NĐ-CP + NĐ 320/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật TNDN 67/2025) |

### 2.1. Nâng ngưỡng không chịu thuế lên 1 tỷ đồng/năm
- Thay cụm từ **"500 triệu đồng" → "1 tỷ đồng"** tại các điều khoản trọng yếu của NĐ 68/2026: Điều 3 (GTGT), Điều 4 (TNCN), khoản 1 Điều 8, Điều 9, Điều 10, khoản 3 Điều 11, khoản 1, 2 Điều 12, khoản 4 Điều 17, khoản 3 Điều 18.
- Hệ quả: **HKD/CNKD có doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN** (từ 01/01/2026).
- Xử lý chuyển tiếp: hộ tự xác định doanh thu ≤ 1 tỷ mà **đã kê khai, nộp thuế theo NĐ 68/2026** → xử lý tiền thuế đã nộp theo Điều 12 NĐ 68/2026 (bù trừ/hoàn).
- Tác động ước tính (Bộ Tài chính): ~ **2,556 triệu hộ** có doanh thu < 1 tỷ; giảm thu NSNN ~ 16.650 tỷ đồng so với 2025 (ngưỡng khoán cũ 100 triệu), giảm thêm ~ 4.850 tỷ so với ngưỡng 500 triệu.

### 2.2. Hóa đơn điện tử (HĐĐT) — ngưỡng 1 tỷ
| Đối tượng | Quy định HĐĐT |
|---|---|
| HKD/CNKD doanh thu năm **> 1 tỷ đồng** | **Bắt buộc** áp dụng HĐĐT có mã của cơ quan thuế **hoặc** HĐĐT khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế |
| HKD/CNKD doanh thu **≤ 1 tỷ đồng** | Không bắt buộc; **có nhu cầu** thì đăng ký HĐĐT có mã hoặc máy tính tiền kết nối |
| Vượt ngưỡng trong năm (mới ra KD hoặc năm trước ≤ 1 tỷ) | Phải áp dụng HĐĐT; **thời hạn đăng ký: 30 ngày** kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế > 1 tỷ |
| Nhiều địa điểm kinh doanh | Dùng chung MST hộ; ghi rõ **mã địa điểm kinh doanh** trên hóa đơn |

⚠️ Đối chiếu: Điều 6 NĐ 254/2026/NĐ-CP (hướng dẫn Luật QLT 108/2025 về HĐĐT) cũng quy định hộ doanh thu năm trên 1 tỷ hoặc bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu thì phải dùng HĐĐT có mã/máy tính tiền (CV 5131/CT-CS ngày 23/7/2026 của Cục Thuế làm rõ).

### 2.3. Miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp doanh thu ≤ 1 tỷ (liên quan)
- Bổ sung khoản 15 Điều 4 NĐ 320/2025/NĐ-CP: doanh nghiệp, tổ chức thành lập theo pháp luật VN có **tổng doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng được miễn thuế TNDN** (chi tiết xem file 03-thue-tndn).
- Không áp dụng cho công ty con/công ty quan hệ liên kết với doanh nghiệp không đủ điều kiện miễn thuế.

---

## 3. Thông tư 18/2026/TT-BTC + TT 50/2026/TT-BTC — Hồ sơ, thủ tục quản lý thuế HKD

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **TT 18/2026/TT-BTC** | Ban hành 05/03/2026 — hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với HKD, CNKD (theo Luật QLT 108/2025 + NĐ 68/2026) |
| **TT 50/2026/TT-BTC** | Ban hành 13/05/2026 — sửa đổi, bổ sung một số điều TT 18/2026 |
| **Văn bản hợp nhất** | **24/2026/VBHN-TT-BTC** (hợp nhất TT 18 + TT 50 + quy định liên quan TT 89/2026/TT-BTC) |

### 3.1. Các mẫu biểu chính
| Mẫu | Nội dung |
|---|---|
| **01/TB-ĐĐKD** | Thông báo thành lập địa điểm KD; thay đổi thông tin; tạm ngừng; chấm dứt hoạt động địa điểm KD (gửi cơ quan thuế quản lý trụ sở KD — điểm đ khoản 4 Điều 8 NĐ 68/2026) |
| **02/TB-ĐĐKD** | Thông báo của cơ quan thuế phản hồi người nộp thuế |
| **01/TKN-CNKD** | Thông báo doanh thu thực tế trong năm + kê khai các loại thuế khác (hộ **không chịu thuế GTGT, không phải nộp TNCN**, kể cả mới ra KD) |
| **01/CNKD** | Tờ khai GTGT + TNCN + thuế khác (hộ nộp **theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế**) |
| **02/CNKD-TNCN-QTT** | Tờ khai quyết toán thuế TNCN (hộ nộp theo thu nhập tính thuế × thuế suất) |
| **01/BK-STK** | Thông báo số tài khoản ngân hàng/số hiệu ví điện tử |

### 3.2. Hoàn thuế nộp thừa
- Hộ nộp theo tỷ lệ % trên doanh thu: hồ sơ hoàn = tờ khai mẫu **01/TKN-CNKD**.
- Hộ nộp theo thu nhập tính thuế: hồ sơ hoàn = tờ khai mẫu **02/CNKD-TNCN-QTT**.
- Cơ quan thuế giải quyết theo pháp luật QLT; ban hành Quyết định hoàn thuế hoặc hoàn kiêm bù trừ NSNN.

### 3.3. Chuyển tiếp
- Đã kê khai, nộp thuế theo TT 40/2021/TT-BTC → **không điều chỉnh lại**; chưa khai → thực hiện theo VBHN 24/2026 và **không bị xử phạt**.

---

## 4. Thông tư 152/2025/TT-BTC — Chế độ kế toán hộ kinh doanh ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 152/2025/TT-BTC |
| **Ngày ban hành** | 12/2025 (thay TT 88/2021/TT-BTC) ⚠️ xác minh ngày chính xác |
| **Ngày hiệu lực** | **01/01/2026** |
| **Cơ quan** | Bộ Tài chính |
| **Nội dung** | Chế độ kế toán HKD, CNKD: phân nhóm đối tượng theo **phương pháp tính thuế** (không còn chia theo quy mô doanh thu như cũ) |

### 4.1. Phân nhóm & sổ kế toán
| Nhóm | Đối tượng | Sổ kế toán sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | Doanh thu năm ≤ ngưỡng không chịu thuế GTGT/TNCN (500 triệu theo TT; nay là 1 tỷ theo NĐ 141/2026 ⚠️) | **Sổ chi tiết doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (mẫu S1a-HKD)** để ghi chép doanh thu |
| 2 | Nộp GTGT + TNCN theo **tỷ lệ % trên doanh thu** | **Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (mẫu S2a-HKD)**; chứng từ là hóa đơn + chứng từ hợp pháp; ghi theo nhóm ngành nghề cùng tỷ lệ % |
| 3 | GTGT theo tỷ lệ % + **TNCN theo thu nhập tính thuế** (doanh thu ≥ 3 tỷ hoặc tự chọn) | Hệ thống 4 sổ: **S2b-HKD** (doanh thu), **S2c-HKD** (chi tiết doanh thu, chi phí), **S2d-HKD** (chi tiết vật liệu, dụng cụ, SP, hàng hóa), **S2e-HKD** (chi tiết tiền) ⚠️ ký hiệu mẫu có thể đổi |
| 4 | Chịu thuế đặc thù (XNK, TTĐB, TN, BVMT, đất) | Thêm **sổ theo dõi nghĩa vụ thuế đặc thù (mẫu S3a-HKD)** |

### 4.2. Điểm đáng chú ý
- HKD doanh thu dưới ngưỡng chịu thuế **vẫn phải ghi chép doanh thu** (sổ S1a-HKD) — đây là căn cứ để cơ quan thuế kiểm tra ngưỡng; hiệp hội đã kiến nghị miễn ghi sổ cho nhóm này, Bộ Tài chính tiếp thu theo hướng đơn giản hóa ⚠️ (theo VnEconomy 08/01/2026, quy định chính thức vẫn yêu cầu sổ S1a-HKD).
- Hộ cho thuê tài sản / kinh doanh TMĐT nộp theo tỷ lệ % → dùng sổ S2a-HKD.
- Có thể ghi sổ **bằng tay hoặc trên phần mềm, bảng tính** — không bắt buộc bằng tay.
- Bộ Tài chính từng đề xuất miễn ghi sổ kế toán cho hộ không thuộc diện nộp thuế GTGT/TNCN trong dự thảo (12/2025) ⚠️.

---

## 5. Ngưỡng doanh thu chịu thuế GTGT/TNCN — diễn biến quy định

| Văn bản | Ngưỡng | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Luật GTGT 48/2024/QH15 (khoản 25 Điều 5) | HKD/CNKD doanh thu **≤ 200 triệu/năm** không chịu thuế GTGT | 01/07/2025 |
| **Luật 149/2025/QH15** (GTGT sửa đổi 2025) | Nâng lên **≤ 500 triệu đồng/năm** (khoản 25 Điều 5); bổ sung nhóm nông sản không kê khai/nộp nhưng khấu trừ đầu vào; bãi bỏ khoán thuế hộ (khoản 3 Điều 12); đơn giản hóa hoàn thuế | 18/12/2025 (thông qua Kỳ họp thứ 10, QH khóa XV) ⚠️ hiệu lực từ **20/06/2026** (theo Kiểm sát điện tử 08/05/2026) |
| **Luật 09/2026/QH16** (sửa 4 luật thuế: TNCN, GTGT, TNDN, TTĐB) | **Bỏ ngưỡng cứng trong luật** — giao **Chính phủ quy định mức doanh thu năm** không phải nộp TNCN (khoản 1 Điều 7 Luật TNCN) và không chịu GTGT (khoản 25 Điều 5 Luật GTGT) | Thông qua 24/04/2026 (Kỳ họp thứ nhất, QH khóa XVI); hiệu lực từ ngày thông qua, riêng Điều 1–3 (TNCN, GTGT, TNDN) áp dụng từ **01/01/2026** |
| **NĐ 141/2026/NĐ-CP** | Chính phủ quy định ngưỡng **1 tỷ đồng/năm** (sửa NĐ 68/2026) | 01/01/2026 |

**Kết luận ngưỡng hiện hành (từ 01/01/2026):** HKD/CNKD có doanh thu năm **≤ 1 tỷ đồng** thuộc đối tượng **không chịu thuế GTGT, không phải nộp thuế TNCN** (vẫn phải thông báo doanh thu; doanh thu > ngưỡng → kê khai từ quý vượt ngưỡng).

---

## 6. Phương pháp tính thuế theo tỷ lệ % (GTGT, TNCN)

HKD/CNKD doanh thu trên ngưỡng (1 tỷ đồng) nộp thuế theo **tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế**, chia theo nhóm ngành nghề:

| Nhóm ngành nghề | Tỷ lệ GTGT ⚠️ | Tỷ lệ TNCN ⚠️ |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0,5% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu | 3% | 1,5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |

⚠️ Tỷ lệ % theo bảng trên kế thừa quy định tại TT 40/2021/TT-BTC; cần đối chiếu **Phụ lục của NĐ 68/2026/NĐ-CP** để xác nhận tỷ lệ chính thức (chưa xác minh được toàn văn Phụ lục).

- **Doanh thu tính thuế GTGT** = doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT (không gồm doanh thu không chịu thuế).
- **Doanh thu tính thuế TNCN** = doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (toàn bộ, kể cả không chịu GTGT), tính theo giá thanh toán.
- Hộ doanh thu **≥ 3 tỷ đồng/năm** (hoặc lựa chọn) nộp TNCN theo **thu nhập tính thuế = doanh thu − chi phí hợp lý** × thuế suất biểu lũy tiến từng phần (đối với cá nhân cư trú) — kết hợp quy định Luật TNCN 109/2025 + NĐ 253/2026/NĐ-CP.

---

## 7. Lưu ý thực tế & mốc thời gian 2026

| Mốc | Việc cần làm |
|---|---|
| 20/04/2026 | Thông báo số tài khoản/ví điện tử (mẫu 01/BK-STK) — hộ đang hoạt động; hồ sơ khai tháng 1–3/2026; bảng kê hàng tồn kho, máy móc thiết bị (hộ ≥ 3 tỷ) |
| 30/06/2026 | Hạn cuối phát sinh doanh thu 6 tháng đầu năm để xác định nghĩa vụ thông báo |
| 31/07/2026 | Thông báo doanh thu 6 tháng đầu năm (hộ không chịu thuế); khai thuế lần 1 (cho thuê BĐS khai 2 lần) |
| 31/01/2027 | Thông báo doanh thu 6 tháng cuối năm; khai thuế lần 2/quyết toán (cho thuê BĐS) |
| Liên tục | Khai thuế theo quý nếu doanh thu lũy kế > 1 tỷ; đăng ký HĐĐT trong 30 ngày khi vượt ngưỡng |

- HKD/CNKD kinh doanh trên **sàn TMĐT** có nền tảng đặt hàng + thanh toán: thuế do nền tảng khấu trừ, khai, nộp thay.
- Bộ Tài chính đã sửa 5 TTHC về thuế HKD theo **QĐ 1272/QĐ-BTC** (26/05/2026): khai thuế HKD/CNKD, khai thuế cá nhân cho thuê tài sản, đại lý xổ số/bảo hiểm/đa cấp, hoàn nộp thừa HKD, khai thay cho cá nhân cho thuê BĐS.
- **Lệ phí môn bài:** HKD/CNKD vẫn thuộc diện nộp lệ phí môn bài theo NĐ 139/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 22/2024/NĐ-CP) — miễn lệ phí môn bài năm đầu thành lập; mức thu theo doanh thu (chi tiết xem file 10-phi-le-phi) ⚠️.

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: baochinhphu.vn, xaydungchinhsach.chinhphu.vn (VBHN 24/2026/VBHN-TT-BTC), MISA.VN, VnEconomy, Vietnam.vn, Cục Thuế (CV 5131/CT-CS). Các mục ⚠️ cần đối chiếu toàn văn văn bản gốc.*
