# Tổng quan — Luật Quản lý thuế

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/01-luat-quan-ly-thue/readme/
> Cập nhật: 2026-07-01
> Trạng thái: 2 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Luật 108/2025/QH15 — Luật Quản lý thuế 2025. Hiệu lực từ 2026-07-01; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị định 245/2026/NĐ-CP — Nghị định gia hạn thời hạn nộp thuế và tiền thuê đất năm 2026. Hiệu lực từ 2026-06-27; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 01 — LUẬT QUẢN LÝ THUẾ

> Khung pháp lý chung điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản lý thuế: đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, ấn định thuế, miễn/giảm/hoàn thuế, quản lý nợ, cưỡng chế, thanh tra/kiểm tra, xử phạt, giao dịch điện tử, quản lý rủi ro.

## 1. Luật Quản lý thuế

### 1.1. Luật Quản lý thuế 2025 — Luật số 108/2025/QH15 ⭐ (đang hiệu lực từ 01/07/2026)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XV |
| **Ngày thông qua** | 10/12/2025 (Kỳ họp thứ 10) |
| **Ngày hiệu lực** | 01/07/2026; riêng Điều 13 và Điều 26 áp dụng từ 01/01/2026 |
| **Thay thế** | Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 (đã sửa đổi bởi 56/2024/QH15) |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

**Cấu trúc:** quy định toàn diện về đăng ký, khai, nộp, miễn, giảm, hoàn và quản lý nợ thuế; thanh tra, kiểm tra, cưỡng chế; giao dịch điện tử, quản lý rủi ro, dữ liệu thuế; quyền, nghĩa vụ người nộp thuế.

**Điểm mới nổi bật (cần đào sâu):**
- ⚠️ Mở rộng quản lý thuế đối với thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số (nhà cung cấp nước ngoài)
- ⚠️ Đẩy mạnh giao dịch điện tử, hóa đơn điện tử, dữ liệu thuế
- ⚠️ Quản lý rủi ro, phân loại mức độ tuân thủ người nộp thuế
- ⚠️ (Chi tiết: bổ sung sau khi đọc toàn văn)

### 1.2. Luật Quản lý thuế 2019 — Luật số 38/2019/QH14 (hết hiệu lực 30/06/2026)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XIV |
| **Ngày ban hành** | 13/06/2019 |
| **Ngày hiệu lực** | 01/07/2020 |
| **Sửa đổi, bổ sung** | Luật 56/2024/QH15 (29/11/2024, hiệu lực 01/01/2025) |
| **Tình trạng** | Hết hiệu lực từ 01/07/2026 (trừ một số quy định chuyển tiếp) |
| **Văn bản hợp nhất** | 29/VBHN-VPQH 2025 |

**Bố cục 17 chương, 152 điều:** quy định quản lý các loại thuế và khoản thu khác thuộc NSNN; đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, ấn định thuế; miễn, giảm, hoàn thuế; khoanh tiền thuế nợ, xóa nợ; quản lý rủi ro; thanh tra, kiểm tra; cưỡng chế; xử lý vi phạm.

**Điểm mới quan trọng của Luật 38/2019 khi ban hành (so với Luật 78/2006):**
- Quy định rõ về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
- Quản lý thuế đối với DN có giao dịch liên kết (chống chuyển giá)
- Mở rộng quyền cho người nộp thuế; quy trình quản lý rủi ro
- Xử lý nợ: khoanh nợ, xóa nợ tiền thuế, tiền phạt trong một số trường hợp

## 2. Nghị định hướng dẫn

| Văn bản | Nội dung chính | Hiệu lực |
|---|---|---|
| **NĐ 252/2026/NĐ-CP** | Quy định chi tiết một số điều + biện pháp tổ chức thi hành Luật QLT 2025: đăng ký, khai, nộp, hoàn, miễn giảm, ấn định thuế; quản lý nợ, cưỡng chế; TMĐT, thuế quốc tế, dữ liệu, chuyển đổi số. **Thay thế NĐ 126/2020, NĐ 91/2022, NĐ 373/2025, NĐ 117/2025, NĐ 49/2025** | 01/07/2026 |
| **NĐ 254/2026/NĐ-CP** | Hướng dẫn Luật QLT 2025 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử: loại hóa đơn, nội dung, đối tượng sử dụng; đăng ký, lập, truyền nhận, lưu trữ, xử lý sai sót | 01/07/2026 |
| **NĐ 255/2026/NĐ-CP** | Quản lý thuế đối với giao dịch liên kết: xác định quan hệ/giao dịch liên kết, nguyên tắc giao dịch độc lập, phương pháp xác định giá; hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu (chống chuyển giá). **Thay thế NĐ 132/2020/NĐ-CP và NĐ 20/2025/NĐ-CP** | 01/07/2026 |
| **NĐ 68/2026/NĐ-CP** | Chính sách thuế + quản lý thuế hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (thay NĐ 139/2021/NĐ-CP cũ ⚠️) | 05/03/2026 |
| **NĐ 141/2026/NĐ-CP** | Sửa đổi NĐ 68/2026 + NĐ 320/2025: nâng ngưỡng doanh thu phải dùng hóa đơn điện tử của hộ KD lên 1 tỷ đồng; miễn thuế TNDN cho DN doanh thu ≤ 1 tỷ/năm | 01/01/2026 ⚠️ |
| **NĐ 117/2025/NĐ-CP** | Quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số | 2025 |
| **NĐ 245/2026/NĐ-CP** | Gia hạn thời hạn nộp thuế (GTGT, TNDN, TNCN hộ KD, tiền thuê đất) năm 2026 — chi tiết mục 5.1 | 27/06/2026 – 30/12/2026 ✅ |
| NĐ 126/2020/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật QLT 38/2019 (đăng ký, khai, nộp, hoàn, ấn định, cưỡng chế...) | 05/12/2020 (còn áp dụng đến 30/06/2026) |
| NĐ 123/2020/NĐ-CP | Hóa đơn, chứng từ (cũ) | 01/07/2022 – 30/06/2026 |

## 3. Thông tư hướng dẫn

| Văn bản | Nội dung chính | Hiệu lực |
|---|---|---|
| **TT 89/2026/TT-BTC** | Quy định chi tiết Luật QLT 2025 + hướng dẫn NĐ 252/2026: giao dịch điện tử, khai/nộp/miễn/giảm/hoàn thuế, kiểm tra thuế, mẫu biểu | 01/07/2026 |
| **TT 90/2026/TT-BTC** | Đăng ký thuế: đối tượng, hồ sơ, thủ tục; cấp/thay đổi/chấm dứt/khôi phục MST; đăng ký thuế điện tử. **Thay thế TT 86/2024/TT-BTC** | 01/07/2026 |
| **TT 91/2026/TT-BTC** | Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử (hướng dẫn NĐ 254/2026): định dạng, ký hiệu, đăng ký, xử lý sai sót, truyền dữ liệu | 01/07/2026 |
| **TT 94/2026/TT-BTC** | Quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro: thu thập/xử lý thông tin, tiêu chí đánh giá, phân loại mức độ tuân thủ/rủi ro NNT | 01/07/2026 |
| **TT 95/2026/TT-BTC** | Hiệp định thuế (tránh đánh thuế hai lần), thủ tục thỏa thuận song phương, APA | 2026 |
| **TT 86/2026/TT-BTC** | Quản lý thuế đối với hàng hóa XNK (khai, nộp, gia hạn, miễn/giảm/hoàn, xử lý nợ, xóa nợ) | 01/07/2026 |
| **TT 18/2026/TT-BTC** | Hồ sơ, thủ tục quản lý thuế hộ KD, cá nhân KD | 05/03/2026 |
| **TT 50/2026/TT-BTC** | Sửa đổi TT 18/2026 | 13/05/2026 |
| TT 80/2021/TT-BTC | Hướng dẫn khai, nộp thuế (theo Luật 38/2019) — còn hiệu lực đến 30/06/2026 | 01/01/2022 |
| TT 105/2020/TT-BTC | Đăng ký thuế (cũ) | 17/01/2021 – 30/06/2026 |
| TT 78/2021/TT-BTC | Hóa đơn, chứng từ (cũ, hướng dẫn NĐ 123/2020) | 01/07/2022 – 30/06/2026 |

## 4. Xử phạt vi phạm hành chính về thuế
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 125/2020/NĐ-CP | Xử phạt VPHC về thuế, hóa đơn (thay NĐ 129/2013) | 05/12/2020 |
| **NĐ 310/2025/NĐ-CP** | Sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020 (bất khả kháng; phạt hóa đơn theo số lượng; GMT) | 16/01/2026 ✅ đã xác minh (nguồn: vanban.chinhphu.vn docid=216102, congbao.chinhphu.vn, thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn) |
| **NĐ 291/2026/NĐ-CP** | Sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020 (đợt 2 — ban hành 21/07/2026): bổ sung Mục 3 + Điều 19a xử phạt hành vi vi phạm cung cấp thông tin phục vụ **trao đổi thông tin quốc tế về thuế** (EOIR); phạt đến **100 triệu đồng** với hành vi thông đồng, bao che NNT cản trở cơ quan thuế xác minh thông tin; biện pháp khắc phục: buộc cung cấp đầy đủ thông tin. Mục đích: thể chế hóa khuyến nghị Diễn đàn toàn cầu (GF) về minh bạch, trao đổi thông tin vì mục đích thuế | 21/07/2026 ✅ đã xác minh (nguồn: chinhphu.vn docid=218956, congbao.chinhphu.vn, thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn, mva.vn — chi tiết: file 14/xu-phat-vphc-thue-hoa-don.md) |

## 5. Gia hạn, giảm thuế hỗ trợ (2026)

### 5.1. NĐ 245/2026/NĐ-CP — Gia hạn nộp thuế, tiền thuê đất năm 2026 ✅ (xác minh toàn văn 12/08/2026)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 245/2026/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 27/06/2026 |
| **Ngày hiệu lực** | 27/06/2026 – hết 30/12/2026 |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Đối tượng** | (a) DN, tổ chức (gồm chi nhánh, đơn vị trực thuộc khai thuế riêng), hộ/cá nhân kinh doanh thuộc **43 nhóm ngành kinh tế Phụ lục I**; (b) **DNNVV** (theo Luật Hỗ trợ DNNVV 2017 + NĐ 80/2021/NĐ-CP), gồm cả chi nhánh, đơn vị trực thuộc |
| **Nguồn** | 📌 Toàn văn: xaydungchinhsach.chinhphu.vn + vanban.chinhphu.vn (docid=218598) + congbao.chinhphu.vn (truy cập 12/08/2026); đối chiếu sme.misa.vn/348611, luatvietnam.vn |

**Nội dung gia hạn (không tính tiền chậm nộp trong thời gian gia hạn):**
| Khoản gia hạn | Thời gian gia hạn | Hạn nộp mới |
|---|---|---|
| GTGT (gồm phân bổ, nộp theo từng lần phát sinh) — **trừ GTGT khâu NK** | Tối đa 05 tháng | Tháng 5/2026 → **20/11/2026**; tháng 6–9/2026 → **21/12/2026**; quý II/2026 → **02/11/2026**; quý III/2026 → **30/12/2026** |
| TNCN của hộ KD, cá nhân KD | Tối đa 05 tháng | (cùng hạn như GTGT theo kỳ tính thuế tương ứng) |
| TNDN **tạm nộp** quý II/2026 | 03 tháng | **02/11/2026** |
| TNDN **tạm nộp** quý III/2026 | 02 tháng | **30/12/2026** |
| **50% tiền thuê đất** phải nộp kỳ 1/2026 (trả tiền hằng năm theo QĐ/Hợp đồng thuê đất trực tiếp) | 05 tháng | **02/11/2026** |

**Lưu ý thực tế:**
- NNT hoạt động **nhiều ngành nghề khác nhau, trong đó có ngành thuộc Phụ lục I** → được gia hạn **toàn bộ** số thuế GTGT/TNDN/TNCN phải nộp.
- Khai bổ sung **trước** khi hết hạn gia hạn → số tăng thêm cũng được gia hạn; khai bổ sung **sau** khi hết hạn gia hạn → số tăng thêm không được gia hạn.
- Đã nộp trước 27/06/2026 → không điều chỉnh lại.
- Phụ lục I: 43 ngành kinh tế (nông-lâm-thủy sản, chế biến thực phẩm, dệt, may, da, gỗ, giấy, cao su/plastic, khoáng phi kim loại, kim loại, cơ khí, điện tử, ô tô, xây dựng, vận tải-kho bãi, lưu trú-ăn uống, giáo dục, y tế, BĐS, lao động-việc làm, du lịch, nghệ thuật, thể thao-giải trí, chiếu phim, CNHT ưu tiên, cơ khí trọng điểm, xuất bản, phim ảnh, phát sóng, lập trình máy tính, hạ tầng CNTT, dầu thô-khí đốt (không gia hạn TNDN dầu thô/condensate/khí thu theo hiệp định), dịch vụ hỗ trợ khai khoáng, đồ uống, in, than cốc-dầu mỏ tinh chế, hóa chất, kim loại đúc sẵn, mô tô-xe máy, sửa chữa-lắp đặt máy móc, thoát nước-xử lý nước thải). Ngành xác định theo QĐ 36/2025/QĐ-TTg (hệ thống ngành kinh tế VN).

### 5.2. Các NĐ gia hạn các năm trước (tham khảo)
- NĐ 34/2022, NĐ 12/2023, NĐ 64/2024, NĐ 82/2025 ⚠️ xác minh

---
*Cập nhật: 12/08/2026 (đợt 2 — bổ sung NĐ 245/2026 chi tiết mục 5.1, NĐ 291/2026 mục 4, nguồn xác minh NĐ 310/2025). Nguồn chính: xaydungchinhsach.chinhphu.vn + vanban.chinhphu.vn (docid=218598 — toàn văn NĐ 245/2026), congbao.chinhphu.vn (NĐ 245, NĐ 291), thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn, chinhphu.vn (docid=218956). Các mục ⚠️ còn lại sẽ được đào sâu trong các phiên sau.*
