# Tổng quan — Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/04-thue-tncn/readme/
> Cập nhật: 2026-07-01
> Trạng thái: 4 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Luật 109/2025/QH15 — Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Hiệu lực từ 2026-07-01; hiệu lực một phần; đã xác minh.
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP — Nghị định quy định chi tiết Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Hiệu lực từ 2026-07-01; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 — Nghị quyết về mức giảm trừ gia cảnh của thuế thu nhập cá nhân. Hiệu lực từ 2026-01-01; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Thông tư 87/2026/TT-BTC — Thông tư hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Hiệu lực từ 2026-07-01; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 04 — THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN (TNCN / PIT)

> Thuế trực thu đánh vào thu nhập của cá nhân cư trú và không cư trú tại Việt Nam.

## 1. Luật

### 1.1. Luật Thuế TNCN 2025 — Luật số 109/2025/QH15 ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XV |
| **Ngày thông qua** | 10/12/2025 (Kỳ họp thứ 10) — 92,6% đại biểu tán thành |
| **Cấu trúc** | 04 Chương, 29 Điều |
| **Ngày hiệu lực** | 01/07/2026; riêng quy định về thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ **kỳ tính thuế năm 2026** (Điều 29) |
| **Thay thế** | Luật Thuế TNCN 04/2007/QH12 (sửa đổi bởi 26/2012/QH13, 71/2014/QH13, 31/2024, 43/2024, 48/2024, 56/2024, 71/2025, 93/2025) |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực (được sửa đổi bởi Luật 09/2026/QH16) |

**Nội dung chính:** người nộp thuế (cá nhân cư trú, không cư trú); thu nhập chịu thuế (10 nhóm); thu nhập được miễn thuế; giảm trừ gia cảnh; căn cứ tính thuế; biểu thuế lũy tiến từng phần (5 bậc); thuế suất theo từng loại thu nhập; khấu trừ thuế; quyết toán thuế.

**Các khoản thu nhập chịu thuế (Điều 3):**
1. Thu nhập từ kinh doanh (SXKD hàng hóa, dịch vụ; hành nghề độc lập; đại lý, môi giới, hợp tác kinh doanh; **kinh doanh thương mại điện tử, nền tảng số**)
2. Thu nhập từ tiền lương, tiền công (gồm thù lao, lợi ích bằng tiền/không bằng tiền; trừ phụ cấp, trợ cấp theo quy định)
3. Thu nhập từ đầu tư vốn (lãi cho vay, lợi tức cổ phần, đầu tư vốn dưới hình thức khác)
4. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn (chuyển nhượng phần vốn trong tổ chức kinh tế; chuyển nhượng chứng khoán)
5. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
6. Thu nhập từ trúng thưởng (xổ số; khuyến mại; đặt cược; trò chơi, cuộc thi có thưởng — trừ trúng thưởng trong ca-si-no)
7. Thu nhập từ tiền bản quyền (chuyển giao, chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ; chuyển giao công nghệ)
8. Thu nhập từ nhượng quyền thương mại
9. Thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng (chứng khoán, phần vốn, BĐS, tài sản phải đăng ký sở hữu/sử dụng)
10. Thu nhập khác — **mới**: chuyển nhượng tên miền quốc gia ".vn"; chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính, tín chỉ các-bon; chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá; **chuyển nhượng tài sản số**; chuyển nhượng vàng miếng (Chính phủ quy định ngưỡng giá trị, thời điểm áp dụng, thuế suất)

**Thu nhập được miễn thuế (Điều 4 — 22 khoản, tóm tắt nhóm chính):**
- Chuyển nhượng BĐS giữa vợ-chồng, cha mẹ-con, ông bà-cháu, anh chị em ruột; nhà ở, đất ở duy nhất
- Thu nhập từ giá trị quyền sử dụng đất được Nhà nước giao; chuyển đổi đất nông nghiệp
- Hộ, cá nhân trực tiếp SX nông nghiệp (cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản, muối...) chưa qua chế biến
- Lãi trái phiếu Chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương, lãi tiền gửi TCTD, lãi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ; kiều hối
- Tiền lương làm đêm, làm thêm giờ, tiền lương ngày không nghỉ phép
- Lương hưu (Quỹ BHXH); học bổng; bồi thường hợp đồng bảo hiểm, tai nạn lao động
- Thu nhập của thuyền viên tàu vận tải quốc tế; chủ tàu/người làm việc trên tàu đánh bắt xa bờ
- Chuyển nhượng lần đầu tín chỉ các-bon, lãi trái phiếu xanh; thu nhập nhiệm vụ KHCN & đổi mới sáng tạo
- Thu nhập của nhà đầu tư cá nhân, chuyên gia dự án khởi nghiệp sáng tạo; chuyên gia nước ngoài làm việc tại dự án ODA không hoàn lại, tổ chức LHQ, gìn giữ hòa bình
- Thu nhập sau thuế TNDN của chủ DNTN, chủ công ty TNHH MTV

**Miễn thuế, giảm thuế khác (Điều 5):**
- Giảm thuế theo mức thiệt hại (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo) nhưng không quá số thuế phải nộp
- **Miễn thuế 05 năm** đối với lương, công của nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao (khu công nghệ số, chip bán dẫn, AI) và nhân lực công nghệ cao/công nghệ chiến lược
- Miễn thuế chuyển nhượng **chứng chỉ quỹ mở** nắm giữ từ đủ 02 năm
- **Giảm 50%** thuế TNCN đối với lợi tức nhà đầu tư cá nhân được chia từ quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ đầu tư BĐS (thời hạn do Chính phủ quy định)

**Điểm mới nổi bật (so với Luật 2007) — đã xác minh:**
- ✅ Sửa đổi toàn diện: 4 chương, 29 điều; hiệu lực 01/07/2026 (KD/lương/công từ kỳ tính thuế 2026)
- ✅ Giảm trừ gia cảnh: bản thân **15,5 triệu đ/tháng**, người phụ thuộc **6,2 triệu đ/tháng** — quy định trực tiếp tại Điều 10; từ 01/01/2026 theo NQ 110/2025/UBTVQH15 (xem mục 4.1)
- ✅ **Biểu thuế lũy tiến rút từ 7 bậc còn 5 bậc** (5%–35%, nâng ngưỡng) — Điều 9 (xem mục 4.2)
- ✅ Thu nhập chịu thuế mở rộng: TMĐT, nền tảng số; thu nhập khác (tên miền .vn, tín chỉ các-bon, biển số xe, tài sản số, vàng miếng)
- ✅ Thuế KD của cá nhân cư trú chuyển sang **thuế suất theo doanh thu**: 15% (trên ngưỡng – 3 tỷ), 17% (3–50 tỷ), 20% (> 50 tỷ); hoặc nộp theo tỷ lệ trên doanh thu (0,5% hàng hóa; 1,5% SX-vận tải-XD có bao thầu; 2% dịch vụ-XD không bao thầu; 5% cho thuê tài sản, đại lý bảo hiểm/xổ số/đa cấp, nội dung số; 1% KD khác); cho thuê BĐS 5% trên phần doanh thu vượt ngưỡng
- ✅ Ngưỡng doanh thu chịu thuế hộ, cá nhân KD: **giao Chính phủ quy định** (Luật 09/2026/QH16 bỏ ngưỡng 500 triệu trong luật) — Chính phủ quy định **1 tỷ đồng/năm** (NĐ 141/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2026)
- ✅ Cá nhân không cư trú: thuế suất riêng theo từng loại thu nhập (lương, công 20%; KD theo tỷ lệ 1–5%; xem mục 4.3)
- ✅ Mở rộng miễn thuế (nhân lực công nghệ số/cao 5 năm; chứng chỉ quỹ mở ≥ 2 năm; giảm 50% lợi tức quỹ đầu tư...)

### 1.2. Các luật sửa đổi Luật TNCN
| Luật | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| **09/2026/QH16** | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật TNCN, GTGT, TNDN, TTĐB — thông qua 24/04/2026 (Kỳ họp thứ nhất QH khóa XVI, 466/488 đại biểu); **bỏ ngưỡng doanh thu miễn thuế 500 triệu đồng của hộ KD trong luật**, giao Chính phủ quy định (mức điều chỉnh tối đa 3 tỷ đồng/năm) | 01/01/2026 (quy định TNCN/GTGT/TNDN) |
| **56/2024/QH15** | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 9 luật (gồm Luật TNCN — quy định về chuyển nhượng BĐS) | 01/01/2025 |
| **71/2025/QH15** | Luật Công nghiệp công nghệ số — sửa Luật TNCN 2007 (bổ sung miễn thuế nhân lực công nghệ số) | 2025 (trước khi Luật 109/2025 có hiệu lực) |
| **93/2025/QH15** | Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo — sửa Luật TNCN 2007 | 2025 (trước khi Luật 109/2025 có hiệu lực) |

## 2. Nghị định hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| **NĐ 253/2026/NĐ-CP** | Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật TNCN 2025 (ban hành 30/06/2026) — người nộp thuế cư trú/không cư trú; thu nhập chịu thuế & khoản không tính vào TNCT; miễn thuế; giảm trừ; khấu trừ; quyết toán; chuyển tiếp (Điều 70) | 01/07/2026 |
| **NĐ 68/2026/NĐ-CP** | Chính sách thuế + quản lý thuế hộ KD, cá nhân KD (GTGT, TNCN theo tỷ lệ) | 05/03/2026 |
| **NĐ 141/2026/NĐ-CP** | Sửa đổi, bổ sung NĐ 68/2026 (ban hành 29/04/2026): **nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế của hộ, cá nhân KD lên 1 tỷ đồng/năm** (từ 500 triệu); bổ sung miễn thuế TNCN đối với DN có tổng doanh thu năm dưới 1 tỷ đồng (Điều 2) | 01/01/2026 (hồi tố) |
| NĐ 65/2013/NĐ-CP (cũ) | Hướng dẫn Luật TNCN 2007 | 01/07/2013 – hết hiệu lực |

**10 điểm mới nổi bật của NĐ 253/2026/NĐ-CP** (nguồn: LuatVietnam):
1. Tiền ăn giữa ca, ăn trưa chi ≤ 1,2 triệu đ/người/tháng không tính vào TNCT (trước 730.000 đ) — Điều 8
2. Lợi ích từ nhà ở do NSDLĐ xây dựng không tính thuế, không phân biệt địa bàn; tiền thuê nhà trả thay tính vào TNCT nhưng tối đa 15% tổng TNCT
3. Trợ cấp thôi việc, mất việc vượt mức pháp luật nhưng theo quy chế nội bộ/HĐLĐ/thỏa ước thì không tính thuế
4. Mức trừ tối đa đóng góp bảo hiểm hưu trí tự nguyện/bổ sung: **3 triệu đ/tháng** (trước 1 triệu) — Điều 46
5. Hướng dẫn thu nhập khác mới: tên miền ".vn", tín chỉ các-bon, biển số xe trúng đấu giá, tài sản số — Điều 16
6. Khấu trừ thuế 10% đối với thu nhập vãng lai (hợp đồng < 3 tháng): từ **5 triệu đ/lần** (trước 2 triệu) — Điều 50
7. Giảm trừ chi phí **y tế tối đa 23 triệu đ/năm + giáo dục–đào tạo tối đa 24 triệu đ/năm** (tổng 47 triệu) — Điều 49 (chính sách mới)
8. Miễn thuế tiền lương, công trả cho ngày không nghỉ phép theo BLLĐ (Điều 113) — Điều 26
9. Miễn thuế chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở nắm giữ ≥ 2 năm (gồm cả quỹ mua trước 01/07/2026) — Điều 43
10. Điều khoản chuyển tiếp: kỳ tính thuế 2025 về trước theo quy định cũ; thu nhập kê khai 01/01–30/06/2026 theo quy định cũ, điều chỉnh vào quyết toán thuế 2026 — Điều 70

## 3. Thông tư hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| **TT 87/2026/TT-BTC** | Quy định chi tiết một số điều của Luật TNCN 2025 và NĐ 253/2026/NĐ-CP (ban hành 30/06/2026); **thay thế TT 111/2013/TT-BTC**. Điểm mới: người phụ thuộc có thu nhập bình quân tháng ≤ **3 triệu đ/tháng** (trước 1 triệu) — Điều 3; hồ sơ xác định người phụ thuộc chi tiết theo từng trường hợp; hướng dẫn thuế chuyển nhượng **chứng khoán phái sinh 0,1%** — Điều 5 | 01/07/2026 |
| **TT 18/2026/TT-BTC** | Hồ sơ, thủ tục quản lý thuế hộ KD, cá nhân KD | 05/03/2026 |
| **TT 50/2026/TT-BTC** | Sửa đổi TT 18/2026 | 13/05/2026 |
| **TT 152/2025/TT-BTC** | Chế độ kế toán hộ KD, cá nhân KD | 01/01/2026 |
| TT 111/2013/TT-BTC, TT 92/2015/TT-BTC (cũ) | Hướng dẫn Luật TNCN 2007 — TT 111/2013 bị TT 87/2026 thay thế | hết hiệu lực |

## 4. Giảm trừ gia cảnh & biểu thuế mới theo Luật 109/2025 ✅

### 4.1. Giảm trừ gia cảnh (NQ 110/2025/UBTVQH15 + Điều 10 Luật 109/2025) ✅
| Khoản giảm trừ | Mức mới | Mức cũ |
|---|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | **15,5 triệu đ/tháng** (186 triệu đ/năm) | 11 triệu đ/tháng |
| Mỗi người phụ thuộc | **6,2 triệu đ/tháng** | 4,4 triệu đ/tháng |

> **Đã xác minh:** Nghị quyết **110/2025/UBTVQH15** ban hành 17/10/2025, hiệu lực **01/01/2026** (kỳ tính thuế 2026), thay thế NQ 954/2020/UBTVQH14. Mức 15,5/6,2 triệu được quy định trực tiếp tại **Điều 10 Luật 109/2025** (áp dụng từ 01/07/2026) và được xác nhận bởi nhiều nguồn (LuatVietnam, Dân Việt, TTBC-HCM, xaydungchinhsach.chinhphu.vn). Ghi chú: có nguồn (acac.vn) từng nêu 17 triệu/tháng — đây là đề xuất giai đoạn lấy ý kiến, **không được thông qua**.
> Lưu ý theo luật mới: giảm trừ gia cảnh bản thân **chỉ áp dụng cho cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công** (không áp dụng cho thu nhập từ kinh doanh); bản thân tự động áp dụng, chỉ phải đăng ký người phụ thuộc. Mỗi người phụ thuộc chỉ được giảm trừ một lần vào một người nộp thuế.

### 4.2. Biểu thuế lũy tiến từng phần **5 bậc** (Điều 9 Luật 109/2025) ✅
> Áp dụng cho thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú (kỳ tính thuế 2026). Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế × thuế suất (Điều 8); thu nhập tính thuế = tổng thu nhập chịu thuế − (đóng góp BHXH, BHYT, BHTN, hưu trí tự nguyện theo mức quy định + các khoản giảm trừ).

| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thu nhập tính thuế/năm | Thuế suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đ | Đến 120 triệu đ | **5%** |
| 2 | Trên 10 – 30 triệu đ | Trên 120 – 360 triệu đ | **10%** |
| 3 | Trên 30 – 60 triệu đ | Trên 360 – 720 triệu đ | **20%** |
| 4 | Trên 60 – 100 triệu đ | Trên 720 triệu – 1,2 tỷ đ | **30%** |
| 5 | Trên 100 triệu đ | Trên 1,2 tỷ đ | **35%** |

### 4.3. Biểu thuế toàn phần — thuế suất theo từng loại thu nhập (Điều 12–27) ✅

**Cá nhân cư trú (Điều 12–19):**
| Loại thu nhập | Căn cứ tính thuế | Thuế suất |
|---|---|---|
| Đầu tư vốn (lãi cho vay, cổ tức...) | Tổng thu nhập nhận được từng lần | **5%** |
| Chuyển nhượng vốn | Thu nhập tính thuế = giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí hợp lý; nếu không xác định được: 2% trên giá chuyển nhượng | **20%** (hoặc 2%) |
| Chuyển nhượng chứng khoán | Giá chuyển nhượng từng lần | **0,1%** |
| Chuyển nhượng bất động sản | Giá chuyển nhượng | **2%** |
| Trúng thưởng | Phần giá trị giải thưởng **vượt 20 triệu đ**/lần | **10%** |
| Tiền bản quyền | Phần thu nhập **vượt 20 triệu đ**/hợp đồng | **5%** |
| Nhượng quyền thương mại | Phần thu nhập **vượt 20 triệu đ**/hợp đồng | **5%** |
| Thừa kế, quà tặng | Phần giá trị **vượt 20 triệu đ**/lần | **10%** |
| Thu nhập khác (tên miền .vn, tín chỉ các-bon, biển số xe) | Phần thu nhập vượt 20 triệu đ/lần | **5%** |
| Thu nhập khác (tài sản số, vàng miếng) | Giá chuyển nhượng | **0,1%** |

**Cá nhân không cư trú (Điều 20–27):**
| Loại thu nhập | Thuế suất |
|---|---|
| Kinh doanh (trên doanh thu) | 1% (phân phối, cung cấp hàng hóa); 5% (dịch vụ, XD không bao thầu, nội dung số); 2% (SX, vận tải, dịch vụ gắn hàng hóa, XD có bao thầu, KD khác) |
| Tiền lương, tiền công (tổng thu nhập nhận được) | **20%** |
| Đầu tư vốn | 5% |
| Chuyển nhượng vốn | 20% (không xác định được giá vốn: 2% trên giá chuyển nhượng) |
| Chuyển nhượng chứng khoán | 0,1% |
| Chuyển nhượng BĐS | 2% |
| Bản quyền, nhượng quyền thương mại | 5% (phần vượt 20 triệu đ/hợp đồng) |
| Trúng thưởng, thừa kế, quà tặng | 10% (phần vượt 20 triệu đ/lần) |
| Thu nhập khác | 5% (phần vượt 20 triệu đ) / 0,1% (tài sản số, vàng miếng) |

### 4.4. Biểu thuế cũ (7 bậc — tham khảo giai đoạn trước 2026)
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% |
| 2 | Trên 5 – 10 triệu | 10% |
| 3 | Trên 10 – 18 triệu | 15% |
| 4 | Trên 18 – 32 triệu | 20% |
| 5 | Trên 32 – 52 triệu | 25% |
| 6 | Trên 52 – 80 triệu | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% |

## 5. Lưu ý thực tế 2026
- **Từ 01/01/2026:** mức giảm trừ gia cảnh 15,5/6,2 triệu đã áp dụng theo NQ 110/2025/UBTVQH15 cho kỳ tính thuế 2026 (trước khi Luật 109/2025 có hiệu lực).
- **Từ 01/07/2026:** Luật TNCN 2025 chính thức áp dụng; kỳ tính thuế 2026 tính theo quy định mới về thu nhập kinh doanh, tiền lương, tiền công (kê khai 01/01–30/06/2026 theo quy định cũ, điều chỉnh vào quyết toán 2026 — Điều 70 NĐ 253).
- **Hộ KD, cá nhân KD:** ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế **1 tỷ đồng/năm** từ 01/01/2026 (NĐ 141/2026/NĐ-CP sửa NĐ 68/2026); DN có doanh thu năm dưới 1 tỷ đồng được miễn thuế TNCN (bổ sung theo NĐ 141/2026); kê khai theo TT 18/2026 (sửa đổi 50/2026).
- **Người phụ thuộc:** thu nhập bình quân tháng ≤ 3 triệu đ (TT 87/2026/TT-BTC); hồ sơ đăng ký theo quy định mới; cơ quan thuế khai thác CSDL quốc gia để xác minh.
- **Nhà thầu nước ngoài:** khấu trừ thuế TNCN đối với cá nhân không cư trú theo Điều 20–27 Luật 109/2025 (lương, công 20%; kinh doanh 1–5% theo ngành nghề).
- **Chờ theo dõi:** Chính phủ đang đề xuất giảm 30% thuế TNCN (và TNDN) giai đoạn 2026–2030 cho hộ, cá nhân KD và DN siêu nhỏ có doanh thu đến 10 tỷ đồng (dự thảo, 08/2026 — ⚠️ chưa ban hành).

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn chính: toàn văn Luật 109/2025/QH15 (luatvietnam.vn), NQ 110/2025/UBTVQH15, NĐ 253/2026/NĐ-CP, TT 87/2026/TT-BTC, VietnamPlus (Luật 09/2026/QH16), baochinhphu.vn, xaydungchinhsach.chinhphu.vn.*
