Thuế đánh vào tài nguyên thiên nhiên được khai thác (khoáng sản, dầu khí, nước thiên nhiên, hải sản, lâm sản, chim thú rừng…).
1. Luật
1.1. Luật Thuế Tài nguyên 2009 — Luật số 45/2009/QH12 (đang hiệu lực)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa XII |
| Ngày ban hành | 25/11/2009 |
| Ngày hiệu lực | 01/07/2010 |
| Sửa đổi, bổ sung | Luật 71/2014/QH13 (01/01/2015) |
| Văn bản hợp nhất | 18/VBHN-VPQH 2014 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
Nội dung chính: người nộp thuế (tổ chức, cá nhân khai thác tài nguyên); đối tượng chịu thuế (khoáng sản kim loại, không kim loại, dầu thô, khí thiên nhiên, nước thiên nhiên, hải sản tự nhiên, lâm sản, chim thú rừng…); căn cứ tính thuế (sản lượng tài nguyên khai thác, giá tính thuế, thuế suất); miễn, giảm thuế.
Phương pháp tính: Thuế tài nguyên = Sản lượng × Giá tính thuế × Thuế suất.
✅ Kiểm tra luật sửa đổi mới (08/2026): Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) chỉ sửa đổi 8 luật: Đấu thầu, Đầu tư PPP, Hải quan, GTGT, Thuế XK/NK, Đầu tư, Đầu tư công, Quản lý tài sản công — KHÔNG sửa Luật Thuế tài nguyên. Đến 12/08/2026 chưa có luật sửa đổi/thay thế mới; Luật 45/2009 (sửa đổi 71/2014) vẫn là văn bản hiện hành. (Nguồn: toàn văn Luật 90/2025/QH15 — luatvietnam.vn, chinhphu.vn).
2. Nghị định hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 50/2010/NĐ-CP | Quy định chi tiết + biểu khung thuế suất thuế tài nguyên (khung theo nhóm tài nguyên: khoáng sản kim loại 1–15%, khoáng sản không kim loại 1–10%, nước thiên nhiên 0,5–5%, hải sản tự nhiên 1–10%, lâm sản 1–15%…) | 01/07/2010 |
| NĐ 12/2015/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung một số điều NĐ 50/2010 (điều chỉnh khung thuế suất một số nhóm khoáng sản, giá tính thuế) | 2015 |
| NĐ 67/2019/NĐ-CP ⚠️ | (xác minh — có thể liên quan giá tính thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên; chưa tìm được nguồn chính thức) | 2019 ⚠️ |
3. Thông tư hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| TT 105/2010/TT-BTC | Hướng dẫn thi hành Luật Thuế tài nguyên (hồ sơ khai thuế, giá tính thuế, quyết toán) | 01/07/2010 |
| TT 44/2017/TT-BTC | Sửa đổi, bổ sung TT 105/2010 (giá tính thuế tài nguyên, hóa đơn, tờ khai) | 01/07/2017 |
| TT 152/2015/TT-BTC ⚠️ | (liên quan thuế tài nguyên — chưa xác minh được nội dung cụ thể) | 20/11/2015 ⚠️ |
Giá tính thuế tài nguyên (theo TT 105/2010 sửa đổi bổ sung TT 44/2017):
- Là giá bán đơn vị sản phẩm tài nguyên tại nơi khai thác (chưa bao gồm thuế GTGT).
- Trường hợp tài nguyên chưa bán (khai thác để sản xuất tiếp, tiêu dùng nội bộ): xác định theo giá tính thuế do cơ quan thuế ấn định hoặc giá bán tương đương trên thị trường.
- Nước thiên nhiên: giá tính thuế theo giá bán nước sạch hoặc chi phí khai thác, xử lý.
4. Dầu khí (đặc thù)
- Luật Dầu khí 12/2022/QH15 (ban hành 14/11/2022, hiệu lực 01/07/2023) — thay Luật Dầu khí 1993 sửa đổi 2000, 2008.
- NĐ 95/2023/NĐ-CP (22/12/2023) — quy định chi tiết một số điều của Luật Dầu khí (hợp đồng dầu khí, thuế, bảo hiểm, môi trường…).
- Thuế tài nguyên dầu khí: 5–25% (khung theo sản lượng khai thác và loại dự án, Chính phủ quy định mức cụ thể trong hợp đồng dầu khí); thuế TNDN dầu khí 32–50% (50% đối với dự án ngoài khơi, 32% đối với các dự án khác theo Luật Dầu khí 2022).
- Thuế xuất khẩu dầu thô: theo biểu thuế XK (NĐ 57/2020/NĐ-CP) — dầu thô thuộc nhóm chịu thuế XK, mức thuế suất theo từng thời kỳ do Chính phủ quyết định ⚠️.
5. Lưu ý thực tế
- Giá tính thuế tài nguyên: theo giá bán đơn vị sản phẩm tài nguyên tại nơi khai thác (chưa gồm thuế GTGT).
- Khai thác nước (nước mặt, nước ngầm) cho sản xuất kinh doanh: thuế suất 0,5–5% theo khung NĐ 50/2010 ⚠️ (mức cụ thể do HĐND tỉnh quyết định trong khung).
- Chưa có Luật Thuế tài nguyên sửa đổi mới — xác nhận Luật 90/2025/QH15 không đụng tới lĩnh vực này (đã kiểm tra 12/08/2026).
Cập nhật: 12/08/2026.