# Tổng quan — Thuế bảo vệ môi trường

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/08-thue-bvmt/readme/
> Cập nhật: 2026-07-01
> Trạng thái: 2 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị quyết 19/2026/QH16 — Nghị quyết về mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu, mỡ nhờn. Hiệu lực từ 2026-04-16; hết hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị quyết 34/2026/NQ-CP — Nghị quyết kéo dài chính sách giảm thuế bảo vệ môi trường, thuế GTGT và thuế nhập khẩu với xăng dầu. Hiệu lực từ 2026-07-01; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 08 — THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (BVMT)

> Thuế gián thu đánh vào sản phẩm, hàng hóa gây tác động xấu đến môi trường (xăng dầu, than, túi ni lông, hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật...).

## 1. Luật

### 1.1. Luật Thuế Bảo vệ môi trường 2010 — Luật số 57/2010/QH12 (đang hiệu lực)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XII |
| **Ngày ban hành** | 15/11/2010 |
| **Ngày hiệu lực** | 01/01/2012 |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực — **chưa có luật sửa đổi mới** (kiểm tra 08/2026) |

**✅ Kiểm tra luật sửa đổi mới (08/2026):** Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) sửa đổi 8 luật (Đấu thầu, PPP, Hải quan, GTGT, Thuế XK/NK, Đầu tư, Đầu tư công, Quản lý tài sản công) — **KHÔNG bao gồm Luật Thuế BVMT**. Đến 12/08/2026, Luật 57/2010 vẫn là văn bản gốc duy nhất, chưa có luật sửa đổi/thay thế. (Nguồn: toàn văn Luật 90/2025/QH15 — luatvietnam.vn).

**Nội dung chính:** đối tượng chịu thuế (xăng, dầu, mỡ nhờn; than đá, than tổ ong; dung dịch HCFC; túi ni lông thuộc diện chịu thuế; thuốc bảo vệ thực vật hạn chế sử dụng; thuốc diệt cỏ, diệt mọt, khử trùng kho hạn chế); người nộp thuế (sản xuất, nhập khẩu hàng hóa chịu thuế); căn cứ tính thuế (số lượng hàng hóa × mức thuế tuyệt đối); hoàn thuế, khấu trừ, miễn trừ.

**Đặc điểm:** thuế suất là **mức thuế tuyệt đối** (VNĐ/đơn vị hàng hóa), do Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định khung trong Luật; **UBTVQH quy định mức thuế cụ thể theo từng thời kỳ bằng Nghị quyết** (mức cụ thể không được vượt khung).

## 2. Nghị định & Nghị quyết về mức thuế
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 67/2011/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành Luật Thuế BVMT | 01/01/2012 |
| NĐ 69/2012/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung NĐ 67/2011 | 15/11/2012 |
| **NQ 579/2018/UBTVQH14** | **Biểu mức thuế BVMT** (xăng 3.000đ/l; dầu diesel 1.500đ/l; than đá 15.000–30.000đ/tấn; túi ni lông 40.000–50.000đ/kg; thuốc BVTV hạn chế 500–2.000đ/kg...) | 01/01/2019 |
| **NQ 20/2022/UBTVQH15** | **Giảm mức thuế BVMT xăng dầu** (bình ổn giá: xăng còn 2.000đ/l, dầu diesel 1.000đ/l...) | 01/04/2022 |
| **NQ 1135/2023/UBTVQH15** | **Tiếp tục giảm mức thuế BVMT xăng dầu** (xăng 2.000đ/l, dầu diesel 1.000đ/l, dầu mazut 1.000đ/l, dầu hỏa 600đ/l...) | 01/01/2024 (đến hết 31/12/2025) |
| **NQ 109/2025/UBTVQH15** | **Mức thuế BVMT xăng dầu năm 2026** (thay NQ 1135/2023): xăng (trừ etanol) 2.000đ/l; nhiên liệu bay 1.500đ/l; dầu diesel 1.000đ/l (các mặt hàng còn lại giữ mức tương tự NQ 1135/2023) | 01/01/2026 – 31/12/2026 |
| **QĐ 482/QĐ-TTg (26/03/2026)** | Áp dụng khẩn cấp mức thuế BVMT xăng, dầu diesel, nhiên liệu bay = **0 đồng/lít** (kèm TTĐB xăng 0%, xăng dầu không kê khai VAT nhưng được khấu trừ đầu vào) để bình ổn giá | 26/03/2026 – 15/04/2026 |
| **NQ 19/2026/QH16 (12/04/2026)** | Quốc hội (khóa XVI) tiếp tục quy định BVMT = **0 đồng/lít** đối với xăng (trừ etanol), dầu diesel, **dầu hỏa, dầu mazut** và nhiên liệu bay (cùng TTĐB xăng 0%, cơ chế VAT đặc thù) (nguồn: igip.gov.vn — Cục ĐTM & Khuyến công, 14/04/2026; thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn) | 16/04/2026 – 30/06/2026 |
| **NQ 34/2026/NQ-CP (30/06/2026)** | Chính phủ **kéo dài** BVMT, VAT, thuế NK ưu đãi xăng dầu = 0% đến hết 30/09/2026 (riêng TTĐB xăng không gia hạn — trở lại 10%/8%/7% từ 01/07/2026 theo Luật TTĐB 2025) | 01/07/2026 – 30/09/2026 |

## 3. Thông tư hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| TT 152/2011/TT-BTC | Hướng dẫn thuế BVMT (khai, nộp, hoàn, quyết toán) | 01/01/2012 |
| TT 159/2012/TT-BTC | Sửa đổi, bổ sung TT 152/2011 | 15/11/2012 |
| **TT 106/2018/TT-BTC** | Sửa đổi, bổ sung TT 152/2011 (đã xác minh: TT 106/2018/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của TT 152/2011 về thuế BVMT, ban hành 14/11/2018, hiệu lực 01/01/2019) | 01/01/2019 |

## 4. Mức thuế BVMT hiện hành (tổng hợp các NQ của UBTVQH)

> Khung trong Luật 57/2010: xăng, dầu 1.000–4.000đ/lít (hoặc kg); than đá 15.000–30.000đ/tấn; dung dịch HCFC 5.000đ/kg; túi ni lông 40.000–50.000đ/kg; thuốc BVTV hạn chế 500–2.000đ/kg.
> **Mức cụ thể hiện hành (12/08/2026) — đã xác minh:** xăng dầu đang ở mức **0 đồng/lít** theo NQ 19/2026/QH16, kéo dài bởi NQ 34/2026/NQ-CP đến hết 30/09/2026; trước đó (01/01–25/03/2026) áp mức NQ 109/2025/UBTVQH15. Các mặt hàng khác (than, HCFC, túi ni lông, thuốc BVTV) **không có NQ mới điều chỉnh** — giữ mức NQ 579/2018.

| Hàng hóa | Mức thuế hiện hành (12/08/2026) | Mức theo NQ 579/2018 |
|---|---|---|
| Xăng (trừ etanol) | **0 đ/lít** (đến 30/09/2026; trước đó 2.000 đ/lít theo NQ 109/2025) | 3.000 đ/lít |
| Nhiên liệu bay | **0 đ/lít** (đến 30/09/2026; trước đó 1.500 đ/lít) | 3.000 đ/lít |
| Dầu diesel | **0 đ/lít** (đến 30/09/2026; trước đó 1.000 đ/lít) | 1.500 đ/lít |
| Dầu hỏa | **0 đ/lít** (đến 30/09/2026 — trong diện NQ 19/2026/QH16; trước đó 600 đ/lít theo NQ 1135/2023) | 1.000 đ/lít |
| Dầu mazut | **0 đ/lít** (đến 30/09/2026 — trong diện NQ 19/2026/QH16; trước đó 1.000 đ/lít) | 2.000 đ/lít |
| Dầu nhờn | 1.000 đ/lít ⚠️ (không trong diện giảm 0 đồng; mức theo NQ 1135/2023 — chưa xác minh mức cụ thể trong NQ 109/2025) | 2.000 đ/lít |
| Mỡ nhờn | 1.000 đ/kg ⚠️ (không trong diện giảm 0 đồng; mức theo NQ 1135/2023 — chưa xác minh mức cụ thể trong NQ 109/2025) | 2.000 đ/kg |
| Than đá | 15.000–30.000 đ/tấn (không đổi) | 15.000–30.000 đ/tấn |
| Dung dịch HCFC | 5.000 đ/kg (không đổi) | 5.000 đ/kg |
| Túi ni lông (khó phân hủy) | 40.000–50.000 đ/kg (không đổi) | 40.000–50.000 đ/kg |
| Thuốc BVTV hạn chế sử dụng | 500–2.000 đ/kg (không đổi) | 500–2.000 đ/kg |

> ⚠️ **Mức xăng dầu 0 đồng/lít hiện hành (xăng, diesel, dầu hỏa, dầu mazut, nhiên liệu bay)** theo NQ 19/2026/QH16 (kéo dài bởi NQ 34/2026/NQ-CP đến 30/09/2026). Sau 30/09/2026, nếu không có NQ mới, xăng dầu sẽ quay lại mức NQ 109/2025/UBTVQH15 (xăng 2.000đ/l, nhiên liệu bay 1.500đ/l, diesel 1.000đ/l). Than, túi ni lông, HCFC, thuốc BVTV, dầu nhờn, mỡ nhờn không nằm trong diện điều chỉnh giảm thuế 2026 (nguồn: baochinhphu.vn, ANTD 01/07/2026, igip.gov.vn).

## 5. Lưu ý
- Năm 2022: giảm mức thuế BVMT đối với xăng dầu (NQ 20/2022/UBTVQH15, hiệu lực 01/04/2022) để bình ổn giá; được duy trì qua NQ 1135/2023/UBTVQH15 (từ 01/01/2024) và **NQ 109/2025/UBTVQH15 (năm 2026: xăng 2.000đ/l, nhiên liệu bay 1.500đ/l, diesel 1.000đ/l)**.
- **2026:** xăng, dầu diesel, dầu hỏa, dầu mazut, nhiên liệu bay bị đưa về **0 đồng/lít** theo QĐ 482/QĐ-TTg (26/03–15/04/2026) → NQ 19/2026/QH16 (16/04–30/06/2026) → **kéo dài đến 30/09/2026 theo NQ 34/2026/NQ-CP**; sau 30/09/2026 dự kiến quay lại mức NQ 109/2025 (xăng 2.000đ/l...). Doanh nghiệp cần theo dõi sát để tránh sai sót khi kê khai.
- Thuế BVMT thu 1 lần ở khâu sản xuất/nhập khẩu; hàng hóa xuất khẩu không thu; hàng hóa nhập khẩu đã nộp rồi xuất khẩu được hoàn.
- Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu xăng dầu cần theo dõi sát NQ của UBTVQH/QH — mức thuế có thể thay đổi theo từng giai đoạn điều hành giá.

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: baochinhphu.vn (NQ 109/2025/UBTVQH15, QĐ 482/QĐ-TTg, NQ 19/2026/QH16), ANTD/baochinhphu (NQ 34/2026/NQ-CP 30/06/2026), igip.gov.vn + thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn (phạm vi 0 đồng gồm dầu hỏa, dầu mazut), congbao.chinhphu.vn (TT 106/2018/TT-BTC).*
