# Tổng quan — Thuế sử dụng đất

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/09-thue-dat-dai/readme/
> Cập nhật: 2026-01-01
> Trạng thái: 2 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị định 292/2025/NĐ-CP — Nghị định quy định chi tiết Nghị quyết 216/2025/QH15 về miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp. Hiệu lực từ 2026-01-01; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị quyết 216/2025/QH15 — Nghị quyết kéo dài thời hạn miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp. Hiệu lực từ 2026-01-01; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 09 — THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT (PHI NÔNG NGHIỆP & NÔNG NGHIỆP)

> Hai sắc thuế đánh vào đất: thuế sử dụng đất phi nông nghiệp (đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp) và thuế sử dụng đất nông nghiệp.

## 1. Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp

### 1.1. Luật số 48/2010/QH12 (đang hiệu lực)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XII |
| **Ngày ban hành** | 26/11/2010 |
| **Ngày hiệu lực** | 01/01/2012 |
| **Thay thế** | Pháp lệnh thuế nhà đất |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

**Nội dung chính:**
- **Đối tượng chịu thuế:** đất ở; đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; đất phi nông nghiệp khác sử dụng vào mục đích kinh doanh.
- **Người nộp thuế:** tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có quyền sử dụng đất.
- **Căn cứ tính thuế:** diện tích đất tính thuế × giá 1m² đất (bảng giá đất) × thuế suất.
- **Thuế suất lũy tiến từng phần (đất ở):**

| Bậc | Diện tích | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Trong hạn mức | 0,03% |
| 2 | Phần vượt ≤ 3 lần hạn mức | 0,07% |
| 3 | Phần vượt > 3 lần hạn mức | 0,15% |

- Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp: 0,03%; đất phi nông nghiệp khác: 0,03%.
- **Miễn, giảm:** đất ở của hộ nghèo, người có công, đất trong hạn mức tại một số đô thị đặc biệt...
- **Hạn mức đất ở** do UBND cấp tỉnh quy định (căn cứ để xác định bậc thuế).

### 1.2. Văn bản hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 53/2011/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành Luật 48/2010 (hạn mức, giá đất, kê khai) | 01/01/2012 |
| TT 153/2011/TT-BTC | Hướng dẫn thuế SDĐ phi nông nghiệp (tờ khai, quyết toán, miễn giảm) | 01/01/2012 |
| TT 130/2016/TT-BTC | Sửa đổi, bổ sung TT 153/2011 (mẫu biểu, hồ sơ khai thuế) | 10/08/2016 |

## 2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp

### 2.1. Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp 1993 — Luật số 23-L/CTN (đang hiệu lực)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa IX |
| **Ngày ban hành** | 08/07/1993 |
| **Ngày hiệu lực** | 01/01/1994 |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực (được miễn giảm liên tục qua các Nghị quyết) |

**Nội dung chính:** thuế đánh vào đất sử dụng vào sản xuất nông nghiệp (đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản...); tính theo hạng đất, định suất thuế bằng thóc (kg/ha).

### 2.2. Miễn, giảm thuế SDĐNN (các Nghị quyết của Quốc hội)
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| NQ 55/2010/QH12 (24/11/2010) | Miễn, giảm thuế SDĐNN giai đoạn 2011–2020 |
| NQ 28/2016/QH14 (15/11/2016) | Kéo dài chính sách miễn, giảm thuế SDĐNN đến 31/12/2020 |
| **NQ 107/2020/QH14 (10/12/2020)** | **Miễn thuế SDĐNN giai đoạn 2021–2025** (đối với diện tích đất nông nghiệp trong hạn mức; giảm 50% cho diện tích vượt hạn mức theo một số đối tượng) — hết hiệu lực 31/12/2025 |
| **NQ 216/2025/QH15 (26/06/2025)** ✅ | **Kéo dài thời hạn miễn thuế SDĐNN đến hết 31/12/2030** — thông qua tại Kỳ họp thứ 9 QH khóa XV (26/06/2025), hiệu lực từ 01/01/2026; kế thừa chính sách tại NQ 55/2010/QH12 (sửa đổi NQ 28/2016/QH14), NQ 107/2020; kinh phí miễn thuế ước tính ~7.500 tỷ đồng/năm (nguồn: quochoi.vn, nhandan.vn, vietnamplus.vn, tuoitre.vn, thuonghieucongluan.com.vn) |
| **NĐ 292/2025/NĐ-CP (06/11/2025)** ✅ | Quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành NQ 216/2025 — đối tượng miễn thuế (theo Điều 1 NQ 55/2010/QH12 đã sửa đổi): (1) toàn bộ diện tích đất NN phục vụ nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm; đất trồng cây hằng năm; đất làm muối; (2) toàn bộ diện tích đất NN giao/công nhận QSDĐ cho **hộ nghèo**; (3) hộ gia đình, cá nhân được giao, công nhận QSDĐ để SXNN, nhận chuyển quyền (kể cả thừa kế, tặng cho); thành viên HTX/liên hiệp HTX SXNN; nhận đất giao khoán ổn định của HTX, nông/lâm trường quốc doanh, công ty nông lâm nghiệp; hộ góp QSDĐ thành lập HTX SXNN; (4) tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị–xã hội, đơn vị sự nghiệp... đang trực tiếp sử dụng đất SXNN. Đất giao cho tổ chức nhưng **cho tổ chức, cá nhân khác nhận thầu** SXNN: phải **nộp 100% thuế SDĐNN** trong thời gian chưa thu hồi đất. Hạng đất tính thuế theo QĐ 326/TTg (18/05/1996). Hiệu lực 01/01/2026 (nguồn: vietnamplus.vn, tuoitre.vn) |
| ⚠️ Lưu ý | NQ 216/2025 giữ phạm vi miễn thuế như NQ 55/2010 (sửa đổi); chưa xác minh toàn văn NQ 216 có duy trì quy định "giảm 50% diện tích vượt hạn mức" của NQ 107/2020 hay không — cần đối chiếu toàn văn (thuvienphapluat 403, đã thử baochinhphu/quochoi.vn/vietnamplus) |

## 3. Liên quan: Luật Đất đai 2024 (nền tảng bảng giá đất, tiền sử dụng đất)

- **Luật Đất đai 31/2024/QH15** (thông qua 18/01/2024, **hiệu lực 01/01/2025** — chính thức, không phải 01/07/2025): quy định bảng giá đất, bồi thường, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất — nền tảng cho căn cứ tính thuế đất.
- Các Nghị định hướng dẫn (ban hành 07/2024, hiệu lực 01/01/2025):
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| NĐ 101/2024/NĐ-CP | Điều tra, lập, điều chỉnh **bảng giá đất**, định mức sử dụng đất |
| NĐ 102/2024/NĐ-CP | Giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất |
| NĐ 103/2024/NĐ-CP | Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất |
| NĐ 104/2024/NĐ-CP | Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất |

## 4. Lưu ý thực tế 2026
- **Bảng giá đất mới theo Luật Đất đai 2024 được ban hành hằng năm và áp dụng từ 01/01/2026** (chu kỳ mới thay cho chu kỳ 5 năm theo luật cũ) — ảnh hưởng trực tiếp số thuế SDĐPNN phải nộp (giá 1m² đất tăng theo mặt bằng mới).
- Hộ gia đình, cá nhân, tổ chức trực tiếp sản xuất nông nghiệp: **tiếp tục được miễn thuế SDĐNN đến hết 31/12/2030** theo NQ 216/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026, hướng dẫn tại NĐ 292/2025/NĐ-CP) — NQ 107/2020/QH14 hết hiệu lực 31/12/2025. Lưu ý: đất giao cho tổ chức nhưng cho tổ chức/cá nhân khác nhận thầu SXNN thì nộp 100% thuế SDĐNN.
- Khi tính thuế SDĐPNN: tra cứu bảng giá đất mới nhất do UBND tỉnh ban hành (từ 01/01/2026) + hạn mức đất ở của từng địa phương.

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: quochoi.vn, nhandan.vn (NQ 216/2025/QH15 26/06/2025), vietnamplus.vn + tuoitre.vn (NĐ 292/2025/NĐ-CP 06/11/2025), thuonghieucongluan.com.vn, baochinhphu.vn.*
