Hai sắc thuế đánh vào đất: thuế sử dụng đất phi nông nghiệp (đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp) và thuế sử dụng đất nông nghiệp.
1. Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
1.1. Luật số 48/2010/QH12 (đang hiệu lực)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa XII |
| Ngày ban hành | 26/11/2010 |
| Ngày hiệu lực | 01/01/2012 |
| Thay thế | Pháp lệnh thuế nhà đất |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
Nội dung chính:
- Đối tượng chịu thuế: đất ở; đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; đất phi nông nghiệp khác sử dụng vào mục đích kinh doanh.
- Người nộp thuế: tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có quyền sử dụng đất.
- Căn cứ tính thuế: diện tích đất tính thuế × giá 1m² đất (bảng giá đất) × thuế suất.
- Thuế suất lũy tiến từng phần (đất ở):
| Bậc | Diện tích | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Trong hạn mức | 0,03% |
| 2 | Phần vượt ≤ 3 lần hạn mức | 0,07% |
| 3 | Phần vượt > 3 lần hạn mức | 0,15% |
- Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp: 0,03%; đất phi nông nghiệp khác: 0,03%.
- Miễn, giảm: đất ở của hộ nghèo, người có công, đất trong hạn mức tại một số đô thị đặc biệt…
- Hạn mức đất ở do UBND cấp tỉnh quy định (căn cứ để xác định bậc thuế).
1.2. Văn bản hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 53/2011/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành Luật 48/2010 (hạn mức, giá đất, kê khai) | 01/01/2012 |
| TT 153/2011/TT-BTC | Hướng dẫn thuế SDĐ phi nông nghiệp (tờ khai, quyết toán, miễn giảm) | 01/01/2012 |
| TT 130/2016/TT-BTC | Sửa đổi, bổ sung TT 153/2011 (mẫu biểu, hồ sơ khai thuế) | 10/08/2016 |
2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp
2.1. Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp 1993 — Luật số 23-L/CTN (đang hiệu lực)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa IX |
| Ngày ban hành | 08/07/1993 |
| Ngày hiệu lực | 01/01/1994 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực (được miễn giảm liên tục qua các Nghị quyết) |
Nội dung chính: thuế đánh vào đất sử dụng vào sản xuất nông nghiệp (đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản…); tính theo hạng đất, định suất thuế bằng thóc (kg/ha).
2.2. Miễn, giảm thuế SDĐNN (các Nghị quyết của Quốc hội)
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| NQ 55/2010/QH12 (24/11/2010) | Miễn, giảm thuế SDĐNN giai đoạn 2011–2020 |
| NQ 28/2016/QH14 (15/11/2016) | Kéo dài chính sách miễn, giảm thuế SDĐNN đến 31/12/2020 |
| NQ 107/2020/QH14 (10/12/2020) | Miễn thuế SDĐNN giai đoạn 2021–2025 (đối với diện tích đất nông nghiệp trong hạn mức; giảm 50% cho diện tích vượt hạn mức theo một số đối tượng) — hết hiệu lực 31/12/2025 |
| NQ 216/2025/QH15 (26/06/2025) ✅ | Kéo dài thời hạn miễn thuế SDĐNN đến hết 31/12/2030 — thông qua tại Kỳ họp thứ 9 QH khóa XV (26/06/2025), hiệu lực từ 01/01/2026; kế thừa chính sách tại NQ 55/2010/QH12 (sửa đổi NQ 28/2016/QH14), NQ 107/2020; kinh phí miễn thuế ước tính ~7.500 tỷ đồng/năm (nguồn: quochoi.vn, nhandan.vn, vietnamplus.vn, tuoitre.vn, thuonghieucongluan.com.vn) |
| NĐ 292/2025/NĐ-CP (06/11/2025) ✅ | Quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành NQ 216/2025 — đối tượng miễn thuế (theo Điều 1 NQ 55/2010/QH12 đã sửa đổi): (1) toàn bộ diện tích đất NN phục vụ nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm; đất trồng cây hằng năm; đất làm muối; (2) toàn bộ diện tích đất NN giao/công nhận QSDĐ cho hộ nghèo; (3) hộ gia đình, cá nhân được giao, công nhận QSDĐ để SXNN, nhận chuyển quyền (kể cả thừa kế, tặng cho); thành viên HTX/liên hiệp HTX SXNN; nhận đất giao khoán ổn định của HTX, nông/lâm trường quốc doanh, công ty nông lâm nghiệp; hộ góp QSDĐ thành lập HTX SXNN; (4) tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị–xã hội, đơn vị sự nghiệp… đang trực tiếp sử dụng đất SXNN. Đất giao cho tổ chức nhưng cho tổ chức, cá nhân khác nhận thầu SXNN: phải nộp 100% thuế SDĐNN trong thời gian chưa thu hồi đất. Hạng đất tính thuế theo QĐ 326/TTg (18/05/1996). Hiệu lực 01/01/2026 (nguồn: vietnamplus.vn, tuoitre.vn) |
| ⚠️ Lưu ý | NQ 216/2025 giữ phạm vi miễn thuế như NQ 55/2010 (sửa đổi); chưa xác minh toàn văn NQ 216 có duy trì quy định “giảm 50% diện tích vượt hạn mức” của NQ 107/2020 hay không — cần đối chiếu toàn văn (thuvienphapluat 403, đã thử baochinhphu/quochoi.vn/vietnamplus) |
3. Liên quan: Luật Đất đai 2024 (nền tảng bảng giá đất, tiền sử dụng đất)
- Luật Đất đai 31/2024/QH15 (thông qua 18/01/2024, hiệu lực 01/01/2025 — chính thức, không phải 01/07/2025): quy định bảng giá đất, bồi thường, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất — nền tảng cho căn cứ tính thuế đất.
- Các Nghị định hướng dẫn (ban hành 07/2024, hiệu lực 01/01/2025): | Văn bản | Nội dung | |—|—| | NĐ 101/2024/NĐ-CP | Điều tra, lập, điều chỉnh bảng giá đất, định mức sử dụng đất | | NĐ 102/2024/NĐ-CP | Giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất | | NĐ 103/2024/NĐ-CP | Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất | | NĐ 104/2024/NĐ-CP | Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất |
4. Lưu ý thực tế 2026
- Bảng giá đất mới theo Luật Đất đai 2024 được ban hành hằng năm và áp dụng từ 01/01/2026 (chu kỳ mới thay cho chu kỳ 5 năm theo luật cũ) — ảnh hưởng trực tiếp số thuế SDĐPNN phải nộp (giá 1m² đất tăng theo mặt bằng mới).
- Hộ gia đình, cá nhân, tổ chức trực tiếp sản xuất nông nghiệp: tiếp tục được miễn thuế SDĐNN đến hết 31/12/2030 theo NQ 216/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026, hướng dẫn tại NĐ 292/2025/NĐ-CP) — NQ 107/2020/QH14 hết hiệu lực 31/12/2025. Lưu ý: đất giao cho tổ chức nhưng cho tổ chức/cá nhân khác nhận thầu SXNN thì nộp 100% thuế SDĐNN.
- Khi tính thuế SDĐPNN: tra cứu bảng giá đất mới nhất do UBND tỉnh ban hành (từ 01/01/2026) + hạn mức đất ở của từng địa phương.
Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: quochoi.vn, nhandan.vn (NQ 216/2025/QH15 26/06/2025), vietnamplus.vn + tuoitre.vn (NĐ 292/2025/NĐ-CP 06/11/2025), thuonghieucongluan.com.vn, baochinhphu.vn.