Khung pháp lý chung về phí, lệ phí; riêng lệ phí môn bài là nghĩa vụ tài chính bắt buộc hằng năm của tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh — đã bị bãi bỏ từ 01/01/2026 (xem mục 2.1).
1. Luật Phí và Lệ phí 2015 — Luật số 97/2015/QH13
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa XIII |
| Ngày ban hành | 25/11/2015 |
| Ngày hiệu lực | 01/01/2017 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
Nội dung chính: quy định về phí, lệ phí: đối tượng thu, người nộp, mức thu, quản lý và sử dụng tiền phí, lệ phí; danh mục phí, lệ phí do Quốc hội quyết định (Phụ lục I) và do Luật khác quy định (Phụ lục II).
2. Lệ phí môn bài
✅ THAY ĐỔI LỚN — ĐÃ XÁC MINH (12/08/2026): Lệ phí môn bài chấm dứt thu, nộp từ 01/01/2026. Người nộp thuế không phải nộp và không phải kê khai lệ phí môn bài từ năm 2026 trở đi (Công văn 645/CT-CS ngày 23/01/2026); số lệ phí môn bài năm 2025 trở về trước vẫn phải nộp đầy đủ. Các bảng mức thu dưới đây chỉ còn giá trị lịch sử (đến hết 31/12/2025). Văn bản bãi bỏ (xác minh xong — nguồn: manaboxvietnam.com/bo-le-phi-mon-bai-tu-2026, gonnapass.com):
- NQ 198/2025/QH15 (Quốc hội thông qua 17/05/2025) — Điểm 7 Điều 10: “Chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01 tháng 01 năm 2026”.
- NĐ 362/2025/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Phí và lệ phí, hiệu lực 01/01/2026) — Điều khoản thi hành: bãi bỏ NĐ 139/2016/NĐ-CP và NĐ 22/2020/NĐ-CP (quy định về lệ phí môn bài).
- Công văn 645/CT-CS (23/01/2026): không phải nộp, không phải khai LPMB từ năm 2026; nợ LPMB 2025 trở về trước vẫn phải nộp. ⚠️ Ngày ban hành chính xác của NĐ 362/2025/NĐ-CP chưa xác minh được (các nguồn đã thử: gonnapass, manaboxvietnam — chỉ ghi hiệu lực 01/01/2026).
2.1. Nghị định
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 139/2016/NĐ-CP (04/10/2016) | Quy định về lệ phí môn bài (thay thuế môn bài) | 01/01/2017 |
| NĐ 22/2020/NĐ-CP (24/02/2020) | Sửa đổi, bổ sung NĐ 139/2016: miễn lệ phí môn bài năm đầu cho tổ chức mới thành lập; miễn cho hộ KD có doanh thu ≤ 100 triệu/năm; miễn 3 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ KD (Điều 16 Luật Hỗ trợ DNNVV); miễn khi tạm ngừng KD trọn năm (thông báo trước 30/01); các trường hợp miễn khác (sản xuất muối, nuôi trồng/đánh bắt thủy sản, điểm bưu điện văn hóa xã, báo in, giáo dục phổ thông công lập, HTX nông–lâm–ngư–diêm nghiệp…) | 25/02/2020 |
| NĐ 362/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật Phí và lệ phí; bãi bỏ NĐ 139/2016 và NĐ 22/2020 | 01/01/2026 |
| NQ 198/2025/QH15 (17/05/2025) | Nghị quyết về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân — Điểm 7 Điều 10: “Chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01/01/2026” | 01/01/2026 |
| NĐ 68/2026/NĐ-CP (05/03/2026) | Quy định chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ KD, cá nhân KD (GTGT, TNCN, khai nộp thuế, HĐĐT…) — không quy định về lệ phí môn bài (LPMB đã bãi bỏ); doanh thu ngưỡng được sửa đổi bởi NĐ 141/2026 | 05/03/2026 |
Nguồn: gonnapass.com, manaboxvietnam.com, vanban.chinhphu.vn, congbao.chinhphu.vn.
2.2. Thông tư
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| TT 302/2016/TT-BTC (15/11/2016) | Hướng dẫn lệ phí môn bài (hồ sơ, khai nộp, xác định vốn, doanh thu) | 01/01/2017 |
| TT 65/2020/TT-BTC (23/07/2020) | Sửa đổi, bổ sung TT 302/2016 (tạm ngừng KD, khai bổ sung…) | 23/08/2020 |
2.3. Mức thu lệ phí môn bài — lịch sử, áp dụng đến hết 31/12/2025 (NĐ 139/2016, sửa đổi bởi NĐ 22/2020)
| Đối tượng | Mức thu/năm |
|---|---|
| Tổ chức có vốn điều lệ/vốn đầu tư > 10 tỷ đồng | 3.000.000 đ |
| Tổ chức có vốn điều lệ/vốn đầu tư ≤ 10 tỷ đồng | 2.000.000 đ |
| Chi nhánh, VPĐD, địa điểm KD, đơn vị sự nghiệp | 1.000.000 đ |
| Hộ KD doanh thu > 500 triệu/năm | 1.000.000 đ |
| Hộ KD doanh thu 300–500 triệu/năm | 500.000 đ |
| Hộ KD doanh thu 100–300 triệu/năm | 300.000 đ |
| Hộ KD doanh thu ≤ 100 triệu/năm | Miễn |
| Tổ chức mới thành lập (năm đầu) | Miễn |
| DNNVV chuyển đổi từ hộ KD (3 năm đầu) | Miễn |
Lưu ý lịch sử: hộ KD, cá nhân KD không phải nộp hồ sơ khai lệ phí môn bài; DN, chi nhánh, địa điểm KD mới thành lập nộp tờ khai LPMB (mẫu 01/LPMB theo TT 80/2021/TT-BTC) chậm nhất 30/01 năm sau; thay đổi vốn khai bổ sung chậm nhất 30/01 năm sau.
3. Lệ phí trước bạ
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 10/2022/NĐ-CP (15/01/2022) | Lệ phí trước bạ (thay NĐ 140/2016, NĐ 20/2019) — mức thu cơ bản: nhà, đất 0,5%; ô tô chở người ≤ 9 chỗ lần đầu 10%; xe máy 2%–5%; tàu, thuyền 1%; súng săn, súng thể thao 2% | 01/03/2022 |
| TT 13/2022/TT-BTC (31/03/2022) | Hướng dẫn NĐ 10/2022 (khai, nộp, tờ khai, giá tính lệ phí — gồm tỷ lệ chất lượng còn lại của tài sản cũ) | 15/05/2022 |
| NĐ 51/2025/NĐ-CP | Sửa đổi điểm c khoản 5 Điều 8 NĐ 10/2022 — mức thu ô tô: pick-up chở hàng cabin kép và xe tải VAN = 60% mức thu ô tô ≤ 9 chỗ; ô tô điện chạy pin: mức thu lần đầu 0% (đến hết 28/02/2027) | 2025 ⚠️ ngày ban hành chưa xác minh (nguồn: sme.misa.vn/347487) |
| NĐ 175/2025/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung NĐ 10/2022 (lệ phí trước bạ) | 2025 ⚠️ ngày ban hành chưa xác minh (nguồn: sme.misa.vn/347487) |
| NĐ 202/2026/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung NĐ 10/2022 — gắn với chuyển bảng giá tính lệ phí trước bạ do UBND cấp tỉnh ban hành từ 01/01/2026 (thay bảng giá của Bộ Tài chính) | 01/01/2026 ⚠️ ngày ban hành chưa xác minh (nguồn: sme.misa.vn/347487, 347953) |
| NĐ 41/2023/NĐ-CP (28/06/2023) | Giảm 50% lệ phí trước bạ ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước (01/07–31/12/2023) | 01/07/2023 (hết hiệu lực) |
| NĐ 109/2024/NĐ-CP | Giảm 50% lệ phí trước bạ ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước (01/09–30/11/2024) — đợt giảm 50% gần nhất; hiện không có NĐ giảm 50% nào đang hiệu lực (các đợt trước: NĐ 70/2020, NĐ 103/2021) | 01/09/2024 (hết hiệu lực) |
| Các đợt giảm 50% năm 2025–2026 | ⚠️ Không xác minh được NĐ giảm 50% mới cho 2025–2026 — bài tổng hợp mới nhất của MISA (347487, 347953, 06–07/2026) không đề cập đợt giảm nào đang hiệu lực | — |
Mức thu lệ phí trước bạ hiện hành (năm 2026 — nguồn: sme.misa.vn/347487, 347953; Điều 8 NĐ 10/2022 sửa đổi):
| Tài sản | Mức thu |
|---|---|
| Nhà, đất | 0,5% (giá tính: bảng giá đất/nhà do UBND cấp tỉnh ban hành; nếu giá hợp đồng cao hơn thì tính theo giá hợp đồng) |
| Ô tô chở người ≤ 9 chỗ (kể cả pick-up chở người), lần đầu | 10% (HĐND cấp tỉnh được điều chỉnh tăng tối đa 50% → tối đa 15%) |
| Ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe tải VAN | 60% mức ô tô ≤ 9 chỗ (= 6% khi mức chung 10%) |
| Ô tô điện chạy pin (lần đầu) | 0% — đến hết 28/02/2027 |
| Ô tô, rơ moóc, sơ mi rơ moóc, xe chở người/hàng 4 bánh có gắn động cơ, xe máy chuyên dùng | 2% |
| Ô tô đăng ký từ lần thứ 2 trở đi | 2% (thống nhất toàn quốc) |
| Xe máy: TP trực thuộc TW, TP thuộc tỉnh, thị xã | 5% (Hà Nội, TPHCM: 5%) |
| Xe máy khu vực còn lại | 2% |
| Xe máy đăng ký lần 2 trở đi (xe cũ) | 1% |
| Tàu, thuyền; súng săn, súng thể thao | 1% / 2% |
| Khống chế tối đa | 500 triệu đồng/1 tài sản/1 lần (trừ ô tô ≤ 9 chỗ, tàu bay, du thuyền) |
Lưu ý 2026: từ 01/01/2026, giá tính lệ phí trước bạ ô tô, xe máy căn cứ Bảng giá do UBND cấp tỉnh ban hành (phản ánh sát giá chuyển nhượng trên thị trường) thay cho bảng giá Bộ Tài chính; xe cũ tính theo giá trị còn lại (tỷ lệ chất lượng: 100% – 90% – 70% – 50% – 30% – 20% theo thời gian sử dụng ≤1 năm, 1–3 năm, 3–6 năm, 6–10 năm, >10 năm — Điều 6, khoản 4 Điều 8 NĐ 10/2022 + khoản 3 Điều 3 TT 13/2022).
4. Các phí, lệ phí liên quan thuế khác
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp (theo TT 279/2016/TT-BTC): cấp mới GCNĐKDN, đăng ký thay đổi, cấp lại…
- Lệ phí đăng ký hộ kinh doanh (theo quy định của HĐND cấp tỉnh — mức thu khác nhau từng địa phương ⚠️).
- Lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ⚠️ (mức theo quy định địa phương/ngành).
- Phí sử dụng đường bộ (thu qua giá xăng dầu; mức hiện hành ⚠️ theo quy định của Bộ Tài chính).
- Đăng ký thuế / cấp MST: miễn phí (không có “phí thẩm định cấp MST” — mục cũ đã bỏ).
- Lệ phí trước bạ (xem mục 3), lệ phí hải quan, phí thẩm định hồ sơ thuộc ngành khác ⚠️ (tùy từng lĩnh vực).
5. Lưu ý thực tế 2026
- Lệ phí môn bài bãi bỏ từ 01/01/2026 (NQ 198/2025/QH15; NĐ 362/2025/NĐ-CP bãi bỏ NĐ 139/2016, NĐ 22/2020). Không phải khai, không phải nộp LPMB từ năm 2026; nợ LPMB các năm trước vẫn phải nộp.
- Hộ KD, cá nhân KD năm 2026: doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống không phải nộp thuế GTGT, TNCN; trên 1 tỷ thì nộp theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu (NĐ 68/2026, sửa đổi bởi NĐ 141/2026 — ngưỡng nâng từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng).
- Hộ KD, cá nhân KD có doanh thu năm trên 1 tỷ đồng phải sử dụng hóa đơn điện tử (có mã của cơ quan thuế hoặc khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế); đăng ký trong thời hạn 30 ngày kể từ cuối kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế trên 1 tỷ (khoản 5 Điều 8 NĐ 68/2026 sửa đổi bởi NĐ 141/2026).
Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: gonnapass.com, manaboxvietnam.com, xaydungchinhsach.chinhphu.vn, vanban.chinhphu.vn, congbao.chinhphu.vn.