# Tổng quan — Thuế tối thiểu toàn cầu

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/11-thue-toi-thieu-toan-cau/readme/
> Cập nhật: 2025-10-15
> Trạng thái: 2 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị định 236/2025/NĐ-CP — Nghị định quy định chi tiết Nghị quyết 107/2023/QH15 về thuế tối thiểu toàn cầu. Hiệu lực từ 2025-10-15; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị quyết 107/2023/QH15 — Nghị quyết về áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Hiệu lực từ 2024-01-01; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 11 — THUẾ TỐI THIỂU TOÀN CẦU (GLOBAL MINIMUM TAX — GMT)

> Thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (Pillar Two — BEPS 2.0 của OECD/G20): đảm bảo tập đoàn đa quốc gia (MNE) chịu mức thuế tối thiểu 15% tại mỗi quốc gia nơi hoạt động.

## 1. Khung pháp lý

### 1.1. Nghị quyết 107/2023/QH15 ⭐ (nền tảng)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Quốc hội khóa XV |
| **Ngày ban hành** | 29/11/2023 |
| **Ngày hiệu lực** | Áp dụng từ năm tài chính 2024 |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

**Nội dung chính:**
- Áp dụng **thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT)** và **thuế bổ sung tối thiểu toàn cầu (IIR, UTPR)**.
- Phạm vi: tập đoàn MNE có doanh thu hợp nhất ≥ **750 triệu EUR** trong 2 năm liền kề trước đó (theo NĐ 236/2025/NĐ-CP: ≥ 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính xác định nghĩa vụ).
- Giao Chính phủ quy định chi tiết Điều 2, 4, 5, 6; được nội luật hóa các quy định cụ thể của bộ quy tắc OECD (GlobE).

### 1.2. Nghị định 236/2025/NĐ-CP ⭐ (hướng dẫn chi tiết)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
| **Ngày ban hành** | 29/08/2025 |
| **Ngày hiệu lực** | 15/10/2025; **áp dụng hồi tố từ năm tài chính 2024** |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

**Bố cục:** quy định chi tiết NQ 107/2023/QH15 về phạm vi áp dụng, đối tượng nộp thuế, đơn vị loại trừ, xác định thu nhập chịu thuế bổ sung, QDMTT/IIR/UTPR, kê khai – nộp – bù trừ – hoàn thuế (Điều 14–22), safe harbour chuyển tiếp, SBIE, nghĩa vụ của đơn vị hợp thành tại Việt Nam; kèm **Phụ lục I** (thuật ngữ) và **Phụ lục II** (cách xác định các yếu tố tính thuế).

**Đối tượng nộp thuế (Điều 3):**
- Người nộp thuế = **đơn vị hợp thành** của MNE có doanh thu năm trong BCTC hợp nhất của công ty mẹ tối cao **≥ 750 triệu EUR trong ít nhất 02 năm của 04 năm liền kề** trước năm tài chính xác định nghĩa vụ (không gồm trường hợp loại trừ).
- MNE mới thành lập hoạt động < 4 năm: vẫn là người nộp thuế nếu có ≥ 2 năm đạt ngưỡng 750 triệu EUR.

**Các trường hợp loại trừ (không phải người nộp thuế):**
- Các trường hợp quy định tại điểm a–e khoản 1 Điều 2 NQ 107/2023/QH15 (tổ chức chính phủ, tổ chức quốc tế, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư là công ty mẹ tối cao...); cách xác định căn cứ điểm 5–9 Phụ lục I; điểm 10.1, 10.4 Mục III Phụ lục II.
- Đơn vị ≥ 95% giá trị sở hữu bởi đơn vị được loại trừ (trừ tổ chức dịch vụ hưu trí) và hoạt động chỉ/chủ yếu nắm giữ tài sản, đầu tư vốn, hoặc hoạt động phụ trợ.
- Đơn vị ≥ 85% giá trị sở hữu bởi đơn vị loại trừ với điều kiện hầu hết thu nhập là cổ tức/lãi lỗ vốn được loại trừ (theo điểm 4.1.2, 4.1.3 Mục II Phụ lục II).
- Doanh thu đơn vị loại trừ **vẫn tính vào ngưỡng 750 triệu EUR** của tập đoàn.

**Nộp – bù trừ – hoàn thuế:**
- Thuế GMT nộp vào **ngân sách trung ương**; đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai nộp theo pháp luật về quản lý thuế.
- Nộp thừa → được **bù trừ** với nợ/thuế phải nộp GMT của lần sau hoặc **hoàn trả** khi không còn nợ; không tính tiền chậm nộp cho khoản bù trừ (từ ngày phát sinh nộp thừa đến ngày bù trừ).

**Kê khai, nộp thuế (Điều 14–22):**
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tờ khai QDMTT | Nộp trong **12 tháng** kể từ ngày kết thúc năm tài chính (năm TC 2024 → trước 31/12/2025) |
| Tờ khai thông tin GloBE (GIR) + hồ sơ IIR | **18 tháng** đối với năm đầu áp dụng (2024), **15 tháng** cho các năm tiếp theo |
| Đơn vị chịu trách nhiệm kê khai | Thông báo cho cơ quan thuế; MNE nước ngoài qua cổng **etaxvn.gdt.gov.vn** |
| Nộp trực tuyến | dichvucong.gdt.gov.vn (TTHC theo CV 4441/CT-DNL ngày 15/10/2025 của Cục Thuế) |
| Hỗ trợ | thuetndnbosung@gdt.gov.vn |

**Miễn trừ an toàn (safe harbour) chuyển tiếp:**
- Giai đoạn chuyển tiếp (năm tài chính **2024–2026**): áp dụng **transitional CbCR safe harbour** — nếu kết quả theo dữ liệu CbCR đạt ngưỡng (doanh thu/lợi nhuận trước thuế/thuế đơn giản hóa) thì không phải tính thuế bổ sung.
- Các chế tài hành chính về nộp muộn/kê khai sai được **miễn trong giai đoạn chuyển tiếp** ⚠️ (cần đối chiếu điều khoản cụ thể).

**Loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất (SBIE):**
- Loại trừ khỏi GloBE income phần **5% → 8%** (giảm dần theo thời gian, 10 năm) của: chi phí tiền lương của lao động đủ điều kiện + giá trị tài sản hữu hình đủ điều kiện tại Việt Nam.

**Lưu ý:** thuế GMT **không được trừ** khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN thông thường ⚠️.

### 1.3. Văn bản liên quan
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| **TT 95/2026/TT-BTC** | Hiệp định thuế (tránh đánh thuế hai lần), thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và **thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA)** — hướng dẫn áp dụng cơ chế APA (hiệu lực 2026; theo PwC VN 13/07/2026) |
| **NĐ 182/2024/NĐ-CP** | Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (hiệu lực 31/12/2024): hỗ trợ tiền mặt/bù đắp chi phí cho DN công nghệ cao, R&D, đào tạo nhân lực, nhà đầu tư chiến lược — giải pháp bù đắp khi ưu đãi thuế bị GMT vô hiệu hóa (tối đa 5 năm/dự án) |
| **NĐ 255/2026/NĐ-CP** | Giao dịch liên kết — báo cáo quốc gia (CbCR) liên quan GMT (hiệu lực 01/07/2026) |
| **Luật TNDN 67/2025/QH15** | Có quy định về thuế TNDN bổ sung — phối hợp với NQ 107/2023/QH15 (nội dung chi tiết xem file 03-thue-tndn) |
| OECD Pillar Two Model Rules (GlobE) | Bộ quy tắc gốc được nội luật hóa |

## 2. Các thành phần thuế bổ sung
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| **QDMTT** (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax) | Thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn — Việt Nam thu phần chênh lệch nếu thuế suất hiệu lực (ETR) < 15% |
| **IIR** (Income Inclusion Rule) | Quy tắc bao gồm thu nhập — công ty mẹ tối cao nộp phần bổ sung |
| **UTPR** (Undertaxed Payments Rule) | Quy tắc khoản thanh toán bị đánh thuế thấp — áp dụng khi IIR chưa bao phủ |

**Nguyên tắc:** nếu ETR của các đơn vị hợp thành tại Việt Nam < 15% → nộp phần chênh lệch = (15% − ETR) × Thu nhập chịu thuế bổ sung (GloBE income, sau SBIE).

## 3. Đối tượng & nghĩa vụ
- MNE có doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu EUR trong ≥ 2 năm của 4 năm liền kề (xét ở cấp **toàn tập đoàn**, không phải doanh thu riêng công ty con).
- Đơn vị hợp thành tại Việt Nam: công ty con, chi nhánh thường trú...
- Miễn trừ: safe harbour chuyển tiếp (2024–2026) theo CbCR; SBIE (5–8% giá trị tài sản hữu hình + tiền lương).
- Nộp thuế GMT không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN thông thường ⚠️.

## 4. Lưu ý thực tế 2026
- Kỳ kê khai thuế bổ sung đầu tiên: năm tài chính **2024** (QDMTT → trước 31/12/2025; GIR/IIR → 18 tháng, tức giữa năm 2026).
- Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam trong phạm vi áp dụng cần: tính ETR, lập hồ sơ GloBE, đánh giá safe harbour, đánh giá hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (NĐ 182/2024).
- **Kết quả bước đầu:** hơn 1.600 tập đoàn nộp gần **16.000 tỷ đồng** thuế GMT cho kỳ tính thuế 2024 (báo cáo 08/2026 — nguồn VietnamFinance/nguoiquansat 05/08/2026); Bộ Tài chính có đề xuất mới về xử lý số thuế nộp thừa (08/2026) ⚠️.
- Luật TNDN 2025 (67/2025/QH15) quy định thuế TNDN bổ sung — phối hợp với NQ 107/2023.

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: baochinhphu.vn, xaydungchinhsach.chinhphu.vn, iglobal.com.vn, VietnamFinance, PwC VN. Các mục ⚠️ cần đối chiếu toàn văn NĐ 236/2025/NĐ-CP.*
