Thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (Pillar Two — BEPS 2.0 của OECD/G20): đảm bảo tập đoàn đa quốc gia (MNE) chịu mức thuế tối thiểu 15% tại mỗi quốc gia nơi hoạt động.
1. Khung pháp lý
1.1. Nghị quyết 107/2023/QH15 ⭐ (nền tảng)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa XV |
| Ngày ban hành | 29/11/2023 |
| Ngày hiệu lực | Áp dụng từ năm tài chính 2024 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
Nội dung chính:
- Áp dụng thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) và thuế bổ sung tối thiểu toàn cầu (IIR, UTPR).
- Phạm vi: tập đoàn MNE có doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu EUR trong 2 năm liền kề trước đó (theo NĐ 236/2025/NĐ-CP: ≥ 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính xác định nghĩa vụ).
- Giao Chính phủ quy định chi tiết Điều 2, 4, 5, 6; được nội luật hóa các quy định cụ thể của bộ quy tắc OECD (GlobE).
1.2. Nghị định 236/2025/NĐ-CP ⭐ (hướng dẫn chi tiết)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Ngày ban hành | 29/08/2025 |
| Ngày hiệu lực | 15/10/2025; áp dụng hồi tố từ năm tài chính 2024 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
Bố cục: quy định chi tiết NQ 107/2023/QH15 về phạm vi áp dụng, đối tượng nộp thuế, đơn vị loại trừ, xác định thu nhập chịu thuế bổ sung, QDMTT/IIR/UTPR, kê khai – nộp – bù trừ – hoàn thuế (Điều 14–22), safe harbour chuyển tiếp, SBIE, nghĩa vụ của đơn vị hợp thành tại Việt Nam; kèm Phụ lục I (thuật ngữ) và Phụ lục II (cách xác định các yếu tố tính thuế).
Đối tượng nộp thuế (Điều 3):
- Người nộp thuế = đơn vị hợp thành của MNE có doanh thu năm trong BCTC hợp nhất của công ty mẹ tối cao ≥ 750 triệu EUR trong ít nhất 02 năm của 04 năm liền kề trước năm tài chính xác định nghĩa vụ (không gồm trường hợp loại trừ).
- MNE mới thành lập hoạt động < 4 năm: vẫn là người nộp thuế nếu có ≥ 2 năm đạt ngưỡng 750 triệu EUR.
Các trường hợp loại trừ (không phải người nộp thuế):
- Các trường hợp quy định tại điểm a–e khoản 1 Điều 2 NQ 107/2023/QH15 (tổ chức chính phủ, tổ chức quốc tế, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư là công ty mẹ tối cao…); cách xác định căn cứ điểm 5–9 Phụ lục I; điểm 10.1, 10.4 Mục III Phụ lục II.
- Đơn vị ≥ 95% giá trị sở hữu bởi đơn vị được loại trừ (trừ tổ chức dịch vụ hưu trí) và hoạt động chỉ/chủ yếu nắm giữ tài sản, đầu tư vốn, hoặc hoạt động phụ trợ.
- Đơn vị ≥ 85% giá trị sở hữu bởi đơn vị loại trừ với điều kiện hầu hết thu nhập là cổ tức/lãi lỗ vốn được loại trừ (theo điểm 4.1.2, 4.1.3 Mục II Phụ lục II).
- Doanh thu đơn vị loại trừ vẫn tính vào ngưỡng 750 triệu EUR của tập đoàn.
Nộp – bù trừ – hoàn thuế:
- Thuế GMT nộp vào ngân sách trung ương; đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai nộp theo pháp luật về quản lý thuế.
- Nộp thừa → được bù trừ với nợ/thuế phải nộp GMT của lần sau hoặc hoàn trả khi không còn nợ; không tính tiền chậm nộp cho khoản bù trừ (từ ngày phát sinh nộp thừa đến ngày bù trừ).
Kê khai, nộp thuế (Điều 14–22):
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tờ khai QDMTT | Nộp trong 12 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính (năm TC 2024 → trước 31/12/2025) |
| Tờ khai thông tin GloBE (GIR) + hồ sơ IIR | 18 tháng đối với năm đầu áp dụng (2024), 15 tháng cho các năm tiếp theo |
| Đơn vị chịu trách nhiệm kê khai | Thông báo cho cơ quan thuế; MNE nước ngoài qua cổng etaxvn.gdt.gov.vn |
| Nộp trực tuyến | dichvucong.gdt.gov.vn (TTHC theo CV 4441/CT-DNL ngày 15/10/2025 của Cục Thuế) |
| Hỗ trợ | thuetndnbosung@gdt.gov.vn |
Miễn trừ an toàn (safe harbour) chuyển tiếp:
- Giai đoạn chuyển tiếp (năm tài chính 2024–2026): áp dụng transitional CbCR safe harbour — nếu kết quả theo dữ liệu CbCR đạt ngưỡng (doanh thu/lợi nhuận trước thuế/thuế đơn giản hóa) thì không phải tính thuế bổ sung.
- Các chế tài hành chính về nộp muộn/kê khai sai được miễn trong giai đoạn chuyển tiếp ⚠️ (cần đối chiếu điều khoản cụ thể).
Loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất (SBIE):
- Loại trừ khỏi GloBE income phần 5% → 8% (giảm dần theo thời gian, 10 năm) của: chi phí tiền lương của lao động đủ điều kiện + giá trị tài sản hữu hình đủ điều kiện tại Việt Nam.
Lưu ý: thuế GMT không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN thông thường ⚠️.
1.3. Văn bản liên quan
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| TT 95/2026/TT-BTC | Hiệp định thuế (tránh đánh thuế hai lần), thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) — hướng dẫn áp dụng cơ chế APA (hiệu lực 2026; theo PwC VN 13/07/2026) |
| NĐ 182/2024/NĐ-CP | Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (hiệu lực 31/12/2024): hỗ trợ tiền mặt/bù đắp chi phí cho DN công nghệ cao, R&D, đào tạo nhân lực, nhà đầu tư chiến lược — giải pháp bù đắp khi ưu đãi thuế bị GMT vô hiệu hóa (tối đa 5 năm/dự án) |
| NĐ 255/2026/NĐ-CP | Giao dịch liên kết — báo cáo quốc gia (CbCR) liên quan GMT (hiệu lực 01/07/2026) |
| Luật TNDN 67/2025/QH15 | Có quy định về thuế TNDN bổ sung — phối hợp với NQ 107/2023/QH15 (nội dung chi tiết xem file 03-thue-tndn) |
| OECD Pillar Two Model Rules (GlobE) | Bộ quy tắc gốc được nội luật hóa |
2. Các thành phần thuế bổ sung
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax) | Thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn — Việt Nam thu phần chênh lệch nếu thuế suất hiệu lực (ETR) < 15% |
| IIR (Income Inclusion Rule) | Quy tắc bao gồm thu nhập — công ty mẹ tối cao nộp phần bổ sung |
| UTPR (Undertaxed Payments Rule) | Quy tắc khoản thanh toán bị đánh thuế thấp — áp dụng khi IIR chưa bao phủ |
Nguyên tắc: nếu ETR của các đơn vị hợp thành tại Việt Nam < 15% → nộp phần chênh lệch = (15% − ETR) × Thu nhập chịu thuế bổ sung (GloBE income, sau SBIE).
3. Đối tượng & nghĩa vụ
- MNE có doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu EUR trong ≥ 2 năm của 4 năm liền kề (xét ở cấp toàn tập đoàn, không phải doanh thu riêng công ty con).
- Đơn vị hợp thành tại Việt Nam: công ty con, chi nhánh thường trú…
- Miễn trừ: safe harbour chuyển tiếp (2024–2026) theo CbCR; SBIE (5–8% giá trị tài sản hữu hình + tiền lương).
- Nộp thuế GMT không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN thông thường ⚠️.
4. Lưu ý thực tế 2026
- Kỳ kê khai thuế bổ sung đầu tiên: năm tài chính 2024 (QDMTT → trước 31/12/2025; GIR/IIR → 18 tháng, tức giữa năm 2026).
- Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam trong phạm vi áp dụng cần: tính ETR, lập hồ sơ GloBE, đánh giá safe harbour, đánh giá hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (NĐ 182/2024).
- Kết quả bước đầu: hơn 1.600 tập đoàn nộp gần 16.000 tỷ đồng thuế GMT cho kỳ tính thuế 2024 (báo cáo 08/2026 — nguồn VietnamFinance/nguoiquansat 05/08/2026); Bộ Tài chính có đề xuất mới về xử lý số thuế nộp thừa (08/2026) ⚠️.
- Luật TNDN 2025 (67/2025/QH15) quy định thuế TNDN bổ sung — phối hợp với NQ 107/2023.
Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: baochinhphu.vn, xaydungchinhsach.chinhphu.vn, iglobal.com.vn, VietnamFinance, PwC VN. Các mục ⚠️ cần đối chiếu toàn văn NĐ 236/2025/NĐ-CP.