# Tổng quan — Ưu đãi thuế & đầu tư

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/12-uu-dai-thue-dau-tu/readme/
> Cập nhật: 2025-09-03
> Trạng thái: 1 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị định 239/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư. Hiệu lực từ 2025-09-03; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 12 — ƯU ĐÃI THUẾ & ĐẦU TƯ

> Tổng hợp các quy định về ưu đãi thuế TNDN, GTGT, thuế nhập khẩu theo Luật Đầu tư, Luật Thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn. **Lưu ý: từ kỳ tính thuế 2025–2026, ưu đãi thuế TNDN chuyển sang áp dụng theo Luật TNDN 67/2025 + NĐ 320/2025** (thay hệ thống NĐ 218/2013 cũ).

## 1. Khung pháp lý

### 1.1. Luật Đầu tư

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Luật Đầu tư 2020** | Luật số 61/2020/QH14, ban hành 17/06/2020, hiệu lực 01/01/2021 |
| **Sửa đổi, bổ sung** | Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) |
| **Luật Đầu tư 2025** | Luật số 143/2025/QH15 — luật mới thay thế Luật Đầu tư 2020 ⚠️ (số hiệu theo thuvienphapluat; hiệu lực cụ thể chưa đối chiếu toàn văn — kiểm tra thêm) |
| **Tình trạng** | Luật Đầu tư 2025 đang dần thay thế Luật 61/2020 |

**Nội dung liên quan thuế:** ngành, nghề ưu đãi đầu tư (Phụ lục I, II, III); địa bàn ưu đãi đầu tư; ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt (**khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư** — dự án đặc biệt, xem mục 2.4); thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

### 1.2. Văn bản hướng dẫn
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 31/2021/NĐ-CP (26/03/2021) | Quy định chi tiết Luật Đầu tư 2020 (ngành nghề, địa bàn ưu đãi, ưu đãi đặc biệt) | 15/05/2021 |
| NĐ 239/2025/NĐ-CP (03/09/2025) | Sửa đổi, bổ sung NĐ 31/2021 (danh mục địa bàn ưu đãi đầu tư — khoản 37 Điều 1) | 03/09/2025 |
| NĐ 45/2025/NĐ-CP | ⚠️ Không xác minh được văn bản này sửa đổi NĐ 31/2021 (văn bản sửa đổi thực tế đã xác minh là **NĐ 239/2025**); kiểm tra lại khi tra cứu | — |
| TT 03/2021/TT-BKHĐT (09/06/2021) | Mẫu văn bản, báo cáo thực hiện thủ tục đầu tư | 26/07/2021 ⚠️ |

## 2. Ưu đãi thuế TNDN (theo Luật TNDN 67/2025 + NĐ 320/2025)

> Căn cứ: Luật Thuế TNDN số **67/2025/QH15** (hiệu lực **01/10/2025**); **NĐ 320/2025/NĐ-CP** (15/12/2025, hiệu lực 15/12/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN 2025, **thay thế NĐ 218/2013, NĐ 91/2014, NĐ 12/2015, NĐ 57/2021**); **TT 20/2026/TT-BTC** hướng dẫn; **NĐ 141/2026/NĐ-CP** (29/04/2026, hiệu lực từ 01/01/2026 theo LuatVietnam) sửa đổi NĐ 320/2025 và NĐ 68/2026.

### 2.1. Thuế suất thông thường (Điều 11 NĐ 320/2025)
| Đối tượng | Thuế suất |
|---|---|
| Doanh nghiệp nói chung | **20%** |
| DN có tổng doanh thu năm **không quá 3 tỷ đồng** | **15%** |
| DN có tổng doanh thu năm **trên 3 tỷ đến không quá 50 tỷ đồng** | **17%** |
| DN có tổng doanh thu năm **từ 1 tỷ đồng trở xuống** | **Miễn thuế** (bổ sung bởi NĐ 141/2026, khoản 15 Điều 4 NĐ 320/2025; không áp dụng cho công ty con/công ty liên kết không đủ điều kiện) |
| Hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí | **25–50%** (Thủ tướng quyết định theo từng hợp đồng dầu khí) |
| Thăm dò, khai thác tài nguyên quý hiếm (bạch kim, vàng, bạc, thiếc, wonfram, antimoan, đá quý, đất hiếm...) | **50%**; mỏ ≥ 70% diện tích ở địa bàn đặc biệt khó khăn: **40%** |

### 2.2. Thuế suất ưu đãi (Điều 19 NĐ 320/2025 — đã xác minh toàn văn)
| Loại ưu đãi | Thuế suất | Đối tượng |
|---|---|---|
| **10% trong 15 năm** | 10% × 15 năm | (1) Dự án đầu tư **mới**: ứng dụng công nghệ cao, đầu tư mạo hiểm cho CNC, công nghệ chiến lược; **sản xuất chip bán dẫn** (nghiên cứu–thiết kế–sản xuất–đóng gói–kiểm thử), trung tâm dữ liệu AI; phần mềm, an toàn thông tin mạng, sản phẩm/dịch vụ công nghệ số trọng điểm; công nghiệp hỗ trợ; năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, bảo vệ môi trường; nhà máy nước, nhà máy điện, cầu đường, cảng, sân bay... (điểm a–đ khoản 2 Điều 18); (2) DN công nghệ cao, DN nông nghiệp ứng dụng CNC, DN khoa học và công nghệ (điểm e); (3) Dự án quy mô vốn ≥ **12.000 tỷ đồng**, giải ngân ≤ 5 năm (điểm g); (4) Dự án thuộc đối tượng **ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt** theo khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư (điểm h); (5) Dự án mới tại địa bàn **đặc biệt khó khăn**; (6) Dự án mới tại **khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng CNC, khu công nghệ số tập trung**, dự án mới tại khu kinh tế nằm trên địa bàn ưu đãi |
| **10% suốt thời gian hoạt động** | 10% | Thu nhập từ nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, chế biến nông sản) tại địa bàn **khó khăn**; trồng rừng, giống cây trồng vật nuôi, bảo quản nông sản, sản xuất muối; **xã hội hóa giáo dục–đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường**; **nhà ở xã hội**; nhà xuất bản; báo chí; HTX nông–lâm–ngư–diêm nghiệp |
| **15% suốt thời gian hoạt động** | 15% | Thu nhập từ sản phẩm cây trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, chế biến nông sản/thủy sản của DN **không** thuộc địa bàn ưu đãi |
| **17% trong 10 năm** | 17% × 10 năm | (1) Dự án đầu tư **mới**: thép cao cấp, sản phẩm tiết kiệm năng lượng, máy móc thiết bị nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi, **sản xuất lắp ráp ô tô**, sản phẩm công nghệ số; cơ sở kỹ thuật hỗ trợ DNNVV, khu làm việc chung hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo; (2) Dự án đầu tư **mới tại địa bàn khó khăn**; (3) Dự án mới tại **khu kinh tế** ngoài địa bàn ưu đãi |
| **17% suốt thời gian hoạt động** | 17% | Quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô, ngân hàng hợp tác xã |

### 2.3. Miễn, giảm thuế theo dự án (Điều 20 NĐ 320/2025 — đã xác minh)
| Loại dự án | Ưu đãi miễn, giảm |
|---|---|
| Dự án mới thuộc nhóm thuế suất **10%** (mục 2.2 nhóm 10%×15 năm), xã hội hóa tại địa bàn đặc biệt khó khăn/khó khăn | **Miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo** |
| Dự án mới thuộc nhóm thuế suất **17%** (mục 2.2 nhóm 17%×10 năm: địa bàn khó khăn, thép, ô tô, tiết kiệm năng lượng...) | **Miễn 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo** |
| Xã hội hóa không thuộc địa bàn ưu đãi | Miễn tối đa 4 năm + giảm 50% tối đa 5 năm |
| Dự án đầu tư mở rộng | Phần thu nhập tăng thêm hưởng ưu đãi theo dự án đang hoạt động cho thời gian còn lại; nếu dự án đã hết thời gian ưu đãi → thu nhập tăng thêm được **miễn/giảm thuế như dự án đầu tư mới cùng ngành nghề, địa bàn** (không hưởng ưu đãi thuế suất) nếu đáp ứng tiêu chí: nguyên giá TSCĐ tăng thêm ≥ **40 tỷ đồng** (ngành nghề ưu đãi) hoặc ≥ **20 tỷ đồng** (địa bàn ĐBKK/khó khăn), hoặc tỷ trọng TSCĐ tăng ≥ 20%, hoặc công suất... |
| Thời điểm tính ưu đãi | Từ **năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế**; nếu 3 năm đầu không có thu nhập chịu thuế → tính từ **năm thứ 4** kể từ năm đầu có doanh thu |

### 2.4. Dự án đầu tư đặc biệt (bán dẫn, trung tâm đổi mới sáng tạo...)
- Dự án thuộc **khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư** (ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt: dự án trung tâm tài chính quốc tế, trung tâm đổi mới sáng tạo, dự án bán dẫn, dự án quy mô rất lớn... ⚠️ danh mục chi tiết theo Luật Đầu tư 143/2025 — đối chiếu toàn văn): hưởng thuế suất ưu đãi 10% × 15 năm (mục 2.2) và **Thủ tướng Chính phủ quyết định**:
  - Giảm thuế suất **không quá 50%** mức ưu đãi (tức tối thiểu **5%**);
  - Thời gian áp dụng thuế suất ưu đãi **không quá 1,5 lần** thời gian chuẩn và được **kéo dài thêm không quá 15 năm** (không vượt thời hạn dự án);
  - Kéo dài thời gian miễn thuế, giảm thuế **tối đa không quá 1,5 lần**.
- Dự án sản xuất chip bán dẫn (không thuộc diện đặc biệt): ngành nghề ưu đãi tại điểm b khoản 2 Điều 18 → thuế suất **10% × 15 năm** + miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm.
- Dự án quy mô lớn ≥ **6.000 tỷ đồng** có ảnh hưởng lớn KT–XH: được TTCP kéo dài thời gian áp dụng thuế suất ưu đãi **tối đa thêm 15 năm** (điểm b khoản 6 Điều 19).

### 2.5. Ưu đãi, miễn thuế khác
- **Miễn thuế** (Điều 4 NĐ 320/2025): thu nhập đánh bắt hải sản; thu nhập từ sản xuất sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, chế biến nông sản/thủy sản tại địa bàn ĐBKK; HTX nông nghiệp ở địa bàn khó khăn/ĐBKK; dịch vụ kỹ thuật trực tiếp phục vụ nông nghiệp; thu nhập từ hợp đồng **nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số** (miễn tối đa 3 năm); thu nhập bán sản phẩm từ **công nghệ mới lần đầu áp dụng tại Việt Nam** (3 năm); sản phẩm **sản xuất thử nghiệm** (3 năm); cơ sở giáo dục nghề nghiệp cho người dân tộc thiểu số, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt; thu nhập chia từ góp vốn/liên doanh/liên kết sau khi bên nhận góp vốn đã nộp thuế; thu nhập không chia của cơ sở xã hội hóa (≥ 25% thu nhập tính thuế không chia); chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực ưu tiên chuyển giao cho tổ chức, cá nhân ở địa bàn ĐBKK...
- **Quỹ phát triển khoa học và công nghệ:** trích lập theo Điều 17 Luật TNDN 67/2025 (mức trích tối đa **10% thu nhập tính thuế** ⚠️ đối chiếu Điều 17); DN đã lựa chọn Quỹ KHCN&ĐMST, chuyển đổi số theo NQ 198/2025/QH15 thì không trích lập Quỹ KH&CN theo Luật TNDN.
- **Chuyển lỗ:** chuyển toàn bộ và liên tục, **tối đa 5 năm** kể từ năm tiếp theo năm phát sinh lỗ (Điều 7 NĐ 320/2025); DN có thể tạm chuyển lỗ vào các quý khi tạm nộp.
- **Trích khấu hao nhanh:** dự án có hiệu quả kinh tế–xã hội cao ⚠️ (quy định chi tiết tại Điều 12 NĐ 320/2025 — đối chiếu khi cần).

## 3. Ưu đãi thuế GTGT, thuế NK
- **Thuế NK:** miễn thuế NK đối với hàng hóa tạo tài sản cố định của dự án ưu đãi đầu tư; nguyên liệu, vật tư, linh kiện trong nước chưa sản xuất được (theo Luật Thuế XK/NK 107/2016 + NĐ 134/2016, hiện hành theo các NĐ sửa đổi ⚠️).
- **GTGT:** hoàn thuế GTGT cho dự án đầu tư, khấu trừ thuế GTGT đầu vào (Luật GTGT 48/2024, NĐ 181/2025 hướng dẫn).
- **Hộ KD/cá nhân KD:** doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng không chịu thuế GTGT, TNCN; trên 1 tỷ nộp theo tỷ lệ % trên doanh thu (NĐ 68/2026 sửa đổi bởi NĐ 141/2026).

## 4. Ưu đãi theo ngành, lĩnh vực đặc thù
- Nông nghiệp công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
- Sản xuất sản phẩm công nghệ thông tin, phần mềm, chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu AI
- Giáo dục – đào tạo, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường (xã hội hóa)
- Đầu tư xây dựng – kinh doanh nhà ở xã hội
- Dầu khí (thuế suất theo từng hợp đồng, 25–50%), năng lượng tái tạo, năng lượng sạch
- Sản xuất, lắp ráp ô tô; thép cao cấp; sản phẩm công nghiệp hỗ trợ

## 5. Lưu ý thực tế 2026
- Rà soát ưu đãi theo **Luật TNDN 67/2025** (hiệu lực **01/10/2025**) + **NĐ 320/2025** (15/12/2025, thay NĐ 218/2013) + **NĐ 141/2026** (ngưỡng miễn thuế doanh thu 1 tỷ) + **TT 20/2026/TT-BTC** hướng dẫn.
- Dự án mới sau 01/10/2025: áp dụng ưu đãi theo luật mới; DN đang hưởng ưu đãi: quy định chuyển tiếp tại Điều 24 NĐ 320/2025 (được lựa chọn áp dụng từ đầu kỳ tính thuế 2025/ngày Luật có hiệu lực/ngày NĐ có hiệu lực; DN không đáp ứng điều kiện ưu đãi theo luật mới thì thôi hưởng ưu đãi kể từ ngày Luật TNDN có hiệu lực).
- **Luật Đầu tư 143/2025** mới: ⚠️ đối chiếu hiệu lực và danh mục ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt (khoản 2 Điều 20) khi có NĐ hướng dẫn mới thay NĐ 31/2021.

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: toàn văn NĐ 320/2025 (luatvietnam.vn, congbao.chinhphu.vn), xaydungchinhsach.chinhphu.vn (NĐ 141/2026), thuvienphapluat.vn (số hiệu luật), gonnapass.com.*
