# Tổng quan — Hóa đơn, chứng từ điện tử

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/13-hoa-don-chung-tu/readme/
> Cập nhật: 2026-07-01
> Trạng thái: 1 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Thông tư 91/2026/TT-BTC — Thông tư hướng dẫn hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Hiệu lực từ 2026-07-01; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📁 13 — HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ (ĐIỆN TỬ)

> Quy định về hóa đơn, chứng từ; hóa đơn điện tử (HĐĐT) — nền tảng của quản lý thuế hiện đại.

## 1. Khung pháp lý hiện hành (từ 01/07/2026)

### 1.1. Nghị định 254/2026/NĐ-CP ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
| **Ngày hiệu lực** | 01/07/2026 |
| **Thay thế** | NĐ 123/2020/NĐ-CP và NĐ 70/2025/NĐ-CP (hóa đơn, chứng từ) |
| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 |

**Nội dung chính:**
- Các loại hóa đơn, chứng từ điện tử; nội dung, đối tượng sử dụng
- Đăng ký sử dụng, lập, truyền nhận, lưu trữ hóa đơn điện tử
- Xử lý sai sót, hủy, điều chỉnh hóa đơn
- Trách nhiệm của các chủ thể liên quan (người bán, người mua, tổ chức trung gian, nhà cung cấp dịch vụ)

*Nguồn: LuatVietnam (số hiệu, hiệu lực, văn bản thay thế), gonnapass.com (tóm tắt Điều 7 — trường hợp không phải sử dụng HĐĐT), file 01-luat-quan-ly-thue/nghi-dinh-252-253-254-2026.md. Chi tiết điều khoản ⚠️ đối chiếu toàn văn.*

### 1.2. Thông tư 91/2026/TT-BTC ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
| **Ngày hiệu lực** | 01/07/2026 |
| **Thay thế** | TT 78/2021/TT-BTC |
| **Nội dung** | Hướng dẫn định dạng, ký hiệu, đăng ký và sử dụng HĐĐT, chứng từ điện tử; xử lý sai sót; truyền dữ liệu; chương trình khuyến khích lấy hóa đơn; điều kiện nhà cung cấp dịch vụ |

✅ Số hiệu, hiệu lực 01/07/2026 và vai trò hướng dẫn NĐ 254/2026 **đã xác minh** (nguồn: gonnapass.com — "Danh sách các văn bản pháp luật về thuế mới nhất", cập nhật 10/08/2026; file 01-luat-quan-ly-thue/nghi-dinh-252-253-254-2026.md). Chi tiết điều khoản ⚠️ đối chiếu toàn văn.

## 2. Khung pháp lý cũ (đến 30/06/2026)
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 123/2020/NĐ-CP | Hóa đơn, chứng từ (giấy + điện tử) | 01/07/2022 |
| NĐ 70/2025/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung NĐ 123/2020 (hóa đơn điện tử, hóa đơn từ máy tính tiền...) | 01/06/2025 |
| TT 78/2021/TT-BTC | Hướng dẫn NĐ 123/2020 | 01/07/2022 |
| TT 19/2021/TT-BTC | (liên quan kê khai thuế/hóa đơn — nội dung chi tiết ⚠️ kiểm tra khi tra cứu; hiệu lực theo gonnapass: 03/05/2021) | 2021 |

## 3. Lộ trình & thực trạng
- Từ 01/07/2022: **hóa đơn điện tử bắt buộc toàn quốc** (trừ một số trường hợp đặc thù: hộ KD nhỏ lẻ, khu vực khó khăn...).
- Từ 01/07/2026: áp dụng **NĐ 254/2026/NĐ-CP** thay NĐ 123/2020 (đã sửa đổi bởi NĐ 70/2025) — doanh nghiệp rà soát lại quy định đăng ký, định dạng, xử lý sai sót theo văn bản mới ⚠️ (đối chiếu toàn văn NĐ 254/2026 + TT 91/2026).
- Cổng HĐĐT của Tổng cục Thuế: myhoadon.gdt.gov.vn; tra cứu hóa đơn: tracuuhoadon.gdt.gov.vn; hệ thống hóa đơn điện tử: hoadondientu.gdt.gov.vn; các nhà cung cấp dịch vụ HĐĐT được cấp phép.
- Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: áp dụng cho bán lẻ, nhà hàng, dịch vụ (theo từng giai đoạn).
- **Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh** — ngưỡng phải dùng HĐĐT ✅ (đã xác minh — nguồn: NĐ 68/2026 sửa đổi bởi NĐ 141/2026; xác nhận tại hội thảo Cục Thuế 23/03/2026 trên gonnapass.com):
  - Doanh thu năm **trên 1 tỷ đồng**: **bắt buộc** sử dụng hóa đơn điện tử **có mã của cơ quan thuế** hoặc HĐĐT khởi tạo từ **máy tính tiền** kết nối dữ liệu với cơ quan thuế (khoản 5 Điều 8 NĐ 68/2026, sửa đổi bởi **NĐ 141/2026/NĐ-CP** 29/04/2026 — ngưỡng nâng từ 500 triệu lên **1 tỷ đồng**);
  - Doanh thu năm ≤ 1 tỷ: được đăng ký sử dụng HĐĐT nếu có nhu cầu và đáp ứng điều kiện (CQT hỗ trợ đăng ký);
  - Hộ mới ra kinh doanh hoặc trong năm có doanh thu lũy kế vượt 1 tỷ: phải đăng ký HĐĐT trong thời hạn **30 ngày** kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế trên 1 tỷ;
  - Hộ có nhiều địa điểm KD: dùng chung MST của hộ và ghi rõ mã địa điểm kinh doanh trên hóa đơn;
  - Hộ/cá nhân KD trên sàn TMĐT có chức năng đặt hàng + thanh toán đã được sàn khấu trừ, khai, nộp thay: nếu người mua yêu cầu lấy hóa đơn thì **vẫn phải lập hóa đơn** giao cho người mua (NĐ 117/2025/NĐ-CP).

### 3.1. Trường hợp không phải sử dụng HĐĐT (Điều 7 NĐ 254/2026/NĐ-CP) ✅ — nguồn: gonnapass.com (tóm tắt NĐ 254/2026)
**Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh:**
1. Hộ KD, cá nhân KD bán hàng hóa, dịch vụ thuộc trường hợp **lập bảng kê thu mua hàng hóa, dịch vụ** theo quy định pháp luật về thuế TNDN (trừ khi đã đăng ký sử dụng HĐĐT)
2. Hộ KD, cá nhân KD có thu nhập từ **cho thuê bất động sản**; thu nhập từ cung cấp **sản phẩm, dịch vụ nội dung thông tin số** (giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số) cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài
3. Hộ KD, cá nhân KD làm **đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, đại lý bán hàng đa cấp** mà doanh nghiệp xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp đã khấu trừ thuế theo quy định pháp luật quản lý thuế
**Tổ chức (doanh nghiệp):**
4. Các khoản phí và khoản thu từ hoạt động **tái bảo hiểm**, nhận tiền gửi, hoạt động tài chính (phát hành chứng chỉ tiền gửi, chứng khoán sơ cấp, giấy tờ có giá), bán nợ, giao dịch ngoại tệ, sản phẩm phái sinh (giao dịch bán ngoại tệ: lập bảng tổng hợp chi tiết cuối tháng)
5. Góp vốn bằng tài sản của tổ chức, cá nhân kinh doanh vào tổ chức kinh tế
6. Tài sản điều chuyển nội bộ (công ty mẹ ↔ đơn vị thành viên hạch toán phụ thuộc, giữa các đơn vị hạch toán phụ thuộc; khi chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi loại hình DN)
7. Máy móc, thiết bị cho mượn là TSCĐ và công cụ, dụng cụ phục vụ gia công hàng hóa của bên cho mượn (không thu tiền, không chuyển quyền sở hữu)
8. Các trường hợp tại điểm a, b khoản 1 Điều 6 và điểm b khoản 1 Điều 14 **NĐ 181/2025/NĐ-CP**: hàng hóa, dịch vụ dùng để tiếp tục quá trình SXKD (chuyển kho nội bộ, xuất vật tư, bán thành phẩm); HH-DV phục vụ hoạt động SXKD (kể cả TSCĐ tự xây dựng, tự sản xuất); các khoản thu không liên quan đến bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (bồi thường bằng tiền, tiền thưởng, thu hộ, thù lao từ cơ quan nhà nước...)

## 4. Các loại hóa đơn chính
1. Hóa đơn GTGT (đối với DN nộp thuế theo phương pháp khấu trừ)
2. Hóa đơn bán hàng (phương pháp trực tiếp, hộ KD)
3. Hóa đơn điện tử bán tài sản công, hàng dự trữ quốc gia...
4. Hóa đơn đặc thù (vé, tem, thẻ...)
5. Chứng từ điện tử: phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý...

## 5. Xử lý sai sót hóa đơn
- Theo NĐ 254/2026 (trước đây: NĐ 123/2020 Điều 19, TT 78/2021 Điều 21–22): xử lý theo từng trường hợp — hóa đơn chưa gửi cho người mua, đã gửi nhưng chưa kê khai, đã kê khai... bằng hình thức **điều chỉnh, thay thế hoặc hủy** hóa đơn; lập hóa đơn điều chỉnh (không được gạch xóa, không được sửa sai) ⚠️ chi tiết đối chiếu NĐ 254/2026 + TT 91/2026.
- **Cơ chế xử lý (kế thừa NĐ 123/2020 — nguồn: gonnapass.com, bài mẫu 04/SS-HĐĐT):**
  - **Hủy + lập hóa đơn mới:** áp dụng khi HĐĐT có mã đã lập **chưa gửi cho người mua** có sai sót — người bán thông báo cơ quan thuế theo **mẫu 04/SS-HĐĐT**, cơ quan thuế hủy hóa đơn sai trên hệ thống và cấp mã hóa đơn mới;
  - **Hóa đơn thay thế / điều chỉnh:** lập hóa đơn mới thay thế/điều chỉnh (ghi rõ "thay thế cho hóa đơn số..., ngày..., ký hiệu..." hoặc "điều chỉnh cho hóa đơn...") — **không phải gửi mẫu 04/SS-HĐĐT** (điểm b khoản 2 Điều 19 NĐ 123/2020; tinh thần tương tự theo NĐ 254/2026/TT 91/2026 ⚠️);
  - **Sai tên, địa chỉ người mua nhưng đúng MST** và các nội dung khác không sai: không phải lập lại hóa đơn, chỉ thông báo với cơ quan thuế theo **mẫu 04/SS-HĐĐT**;
  - Mẫu 04/SS-HĐĐT có thể thông báo sai sót của **01 hoặc nhiều hóa đơn** cùng lúc; gửi bất cứ thời gian nào nhưng **chậm nhất là ngày cuối cùng của kỳ kê khai thuế GTGT phát sinh hóa đơn điều chỉnh** (người bán tự phát hiện); nếu cơ quan thuế yêu cầu rà soát (mẫu 01/TB-RSĐT) thì gửi theo thời hạn trong thông báo;
  - Hóa đơn gửi theo bảng tổng hợp: gửi thông tin hủy, điều chỉnh trực tiếp trên bảng tổng hợp của kỳ tiếp theo (không gửi mẫu 04).
- Sai sót đối với HĐĐT có mã: thông báo với cơ quan thuế theo quy định ⚠️ (mẫu biểu mới theo TT 91/2026 — đối chiếu toàn văn).

## 6. Xử phạt liên quan hóa đơn
- NĐ 125/2020/NĐ-CP (19/10/2020, hiệu lực 05/12/2020) — xử phạt VPHC về thuế, hóa đơn; **sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 310/2025/NĐ-CP (ban hành 02/12/2025, hiệu lực 16/01/2026)** ✅ đã xác minh (xem chi tiết file 14-thu-tuc-ke-khai/xu-phat-vphc-thue-hoa-don.md).
- Các hành vi: không lập hóa đơn, lập sai, khai man, mua bán hóa đơn bất hợp pháp (phạt tiền — mức phạt phân bậc theo số lượng hóa đơn vi phạm, cá nhân/hộ KD = 1/2 mức tổ chức; truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự Điều 203 về tội mua bán trái phép hóa đơn...).

## 7. Lưu ý thực tế 2026
- Từ 01/07/2026: áp dụng NĐ 254/2026 + TT 91/2026 (đăng ký lại, định dạng mới ⚠️).
- Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế: cấp mã theo từng lần hoặc theo tháng (đối với DN đủ điều kiện).
- Hộ KD doanh thu > 1 tỷ đồng/năm bắt buộc HĐĐT có mã/máy tính tiền kết nối cơ quan thuế (NĐ 68/2026 sửa đổi bởi NĐ 141/2026).

---
*Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: LuatVietnam, xaydungchinhsach.chinhphu.vn (NĐ 141/2026 toàn văn), gdt.gov.vn.*
