# Xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn — NĐ 125/2020/NĐ-CP + NĐ 310/2025/NĐ-CP

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/14-thu-tuc-ke-khai/xu-phat-vphc-thue-hoa-don/
> Cập nhật: 2026-07-21
> Trạng thái: 3 văn bản trong trang, xem danh sách bên dưới
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

## Văn bản trong trang này

- Nghị định 125/2020/NĐ-CP — Nghị định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn. Hiệu lực từ 2020-12-05; hiệu lực một phần; đã xác minh.
- Nghị định 291/2026/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP (đợt 2). Hiệu lực từ 2026-07-21; còn hiệu lực; đã xác minh.
- Nghị định 310/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính thuế, hóa đơn. Hiệu lực từ 2026-01-16; còn hiệu lực; đã xác minh.

---

# 📄 CHI TIẾT: Xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn — NĐ 125/2020/NĐ-CP + NĐ 310/2025/NĐ-CP

> Khung pháp lý xử phạt VPHC trong lĩnh vực thuế, hóa đơn. NĐ 310/2025 sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020 — cập nhật trạng thái mới nhất. Cập nhật: 12/08/2026.

---

## 1. Nghị định 125/2020/NĐ-CP (nền tảng)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 125/2020/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 19/10/2020 |
| **Ngày hiệu lực** | 05/12/2020 |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Thay thế** | NĐ 129/2013/NĐ-CP (xử phạt VPHC về thuế) |
| **Sửa đổi, bổ sung** | **NĐ 310/2025/NĐ-CP** (hiệu lực 16/01/2026) |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực (đã sửa đổi) |

### Phạm vi & nguyên tắc chung
- Quy định hành vi vi phạm, hình thức, mức phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền xử phạt, thủ tục xử phạt VPHC về **thuế, hóa đơn**.
- **Mức phạt của cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh = 1/2 mức phạt của tổ chức** (khoản 4 Điều 7).
- Nhiều vi phạm cùng ngày: xử phạt một hành vi có khung phạt cao nhất (khoản 5 Điều 5 — được NĐ 310 làm rõ thêm).
- Xác định mức phạt: **mức trung bình của khung**; 1 tình tiết giảm nhẹ → giảm 10%; 1 tình tiết tăng nặng → tăng 10%; ≥ 2 giảm nhẹ → mức tối thiểu; ≥ 2 tăng nặng → mức tối đa (điểm d khoản 4 Điều 7, sửa đổi tại NĐ 310).

### Các nhóm hành vi & khung phạt chính (theo Điều 125 + 310)
| Hành vi | Mức phạt (tổ chức) | Điều |
|---|---|---|
| Chậm nộp hồ sơ khai thuế (01–90 ngày, theo mức độ) | Cảnh cáo → 2.000.000 – 25.000.000 đ | Điều 13 |
| Không nộp hồ sơ đăng ký thuế, không nộp hồ sơ khai thuế, nộp sau 90 ngày | 1–3 lần số thuế trốn (xử như trốn thuế nếu có thuế phát sinh) | Điều 17 |
| Khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp / tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn | **20% số tiền thuế thiếu** | Điều 16 |
| Trốn thuế | **01 – 03 lần số tiền thuế trốn** | Điều 17 |
| Không trích tiền vào tài khoản NSNN | Phạt tương ứng số tiền không trích | Điều 18 |
| Vi phạm về hóa đơn (lập sai thời điểm, không lập hóa đơn...) | Theo bảng chi tiết mục 3 dưới đây | Điều 24 |
| Mất, cháy, hỏng hóa đơn | Theo quy định | Điều 26, 27 |

### Thời hiệu xử phạt (sửa đổi tại NĐ 310 — Điều 8 NĐ 125)
- **Vi phạm thủ tục thuế: 02 năm** (ngày thực hiện = ngày kế tiếp ngày hết thời hạn thực hiện thủ tục; một số hành vi tính từ ngày nộp hồ sơ/đăng ký; hành vi đang thực hiện tính từ ngày phát hiện).
- **Trốn thuế / khai sai dẫn đến thiếu thuế: 05 năm** (ngày thực hiện = ngày kế tiếp ngày cuối cùng hạn nộp hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế, hoặc ngày kế tiếp ngày ra quyết định miễn/giảm/hoàn).
- Hành vi vi phạm hóa đơn: xác định "đang thực hiện" hay "đã kết thúc" theo danh mục cụ thể (điểm c, d khoản 1 Điều 8).

### Miễn xử phạt
- **Không xử phạt** khi: người nộp thuế **khai bổ sung** hồ sơ khai thuế + **tự giác nộp đủ** số thuế phải nộp **trước khi** cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra/thanh tra tại trụ sở hoặc trước khi cơ quan thuế phát hiện (Điều 7 — sửa đổi tại NĐ 310).

---

## 2. Nghị định 310/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020) ⭐

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 310/2025/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 02/12/2025 |
| **Ngày hiệu lực** | **16/01/2026** |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Nội dung** | Sửa đổi, bổ sung nhiều điều của NĐ 125/2020/NĐ-CP |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

### Các điểm mới nổi bật

**1) Bổ sung định nghĩa "trường hợp bất khả kháng" (khoản 10 Điều 2):**
Thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ, chiến tranh, bạo loạn, đình công hoặc sự kiện khách quan không thể lường trước mà NNT không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết → căn cứ miễn giảm trách nhiệm vi phạm.

**2) Làm rõ đối tượng bị xử phạt (Điều 2):**
- NNT ủy quyền cho tổ chức/cá nhân thực hiện nghĩa vụ thuế → bên được ủy quyền bị xử phạt nếu vi phạm.
- Tổ chức/cá nhân đăng ký, khai, nộp thay → bị xử phạt nếu vi phạm.
- **Đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai theo thuế tối thiểu toàn cầu (NQ 107/2023/QH15)** → bị xử phạt theo NĐ này nếu vi phạm (không thông báo đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai, danh sách đơn vị hợp thành).

**3) Xử phạt gộp nhiều hành vi (Điều 5):**
- Cùng một ngày khai sai nhiều chỉ tiêu → phạt 1 hành vi có khung cao nhất.
- Cùng ngày chậm nộp nhiều hồ sơ cùng sắc thuế → phạt 1 hành vi cao nhất (tách riêng nếu có trốn thuế).
- Cùng ngày chậm nộp nhiều thông báo/báo cáo hóa đơn cùng loại → phạt 1 hành vi cao nhất.
- **Nhiều hành vi lập hóa đơn sai thời điểm / không lập hóa đơn còn thời hiệu, xử trong 1 vụ việc → chỉ phạt 1 hành vi** theo khung tương ứng số lượng hóa đơn (làm rõ thay vì phạt từng hành vi).
- Khai sai nhiều chỉ tiêu trên 1 hồ sơ vừa thủ tục vừa khai sai thuế (Điều 16/17) → chỉ phạt theo Điều 16 hoặc 17.

**4) Quy mô vi phạm lớn (Điều 5):**
- Vi phạm hóa đơn từ **10 số trở lên** (các hành vi khoản 2 Điều 22, Điều 26, 27) → vi phạm quy mô lớn.
- **Trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên** → chuyển hồ sơ xử phạt theo Điều 63 Luật XLVPHC (không giới hạn mức phạt tối đa).

**5) Hóa đơn — phân bậc phạt theo số lượng hóa đơn (Điều 24 sửa đổi):**

*Nhóm 1: hàng hóa, dịch vụ bán thu tiền (kinh doanh, ghi nhận doanh thu)*
| Số lượng hóa đơn vi phạm | Lập hóa đơn sai thời điểm | Không lập hóa đơn |
|---|---|---|
| 01 số | 500.000 – 1.500.000 đ | 1 – 2 triệu đ |
| 02 – dưới 10 số | 2 – 5 triệu đ | 2 – 10 triệu đ |
| 10 – dưới 20 số | 5 – 15 triệu đ | 10 – 30 triệu đ |
| 20 – dưới 50 số | 15 – 30 triệu đ | 30 – 50 triệu đ |
| 50 – dưới 100 số | 30 – 50 triệu đ | 60 – 80 triệu đ (MAX) |
| ≥ 100 số | 50 – 70 triệu đ (MAX) | 60 – 80 triệu đ (MAX) |

*Nhóm 2: hàng hóa, dịch vụ không thu tiền vẫn phải lập hóa đơn (khuyến mại, quảng cáo, hàng mẫu, cho/biếu/tặng, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ, cho vay/mượn, xuất trả hàng)*
| Số lượng hóa đơn vi phạm | Lập sai thời điểm | Không lập hóa đơn |
|---|---|---|
| 01 số | Cảnh cáo | Cảnh cáo |
| 02 – dưới 10 số | 500.000 – 1,5 triệu đ | 1 – 2 triệu đ |
| 10 – dưới 50 số | 2 – 5 triệu đ | 2 – 10 triệu đ |
| 50 – dưới 100 số | 5 – 15 triệu đ | 10 – 30 triệu đ |
| ≥ 100 số | 15 – 30 triệu đ | 30 – 50 triệu đ |

> ⚠️ Lưu ý: mức phạt trên áp dụng cho **tổ chức**; cá nhân/hộ KD = 1/2. Cần đối chiếu toàn văn NĐ 310 để xác nhận chính xác từng khung (nguồn tổng hợp fastca.vn).

**6) Bổ sung biện pháp khắc phục hậu quả (Điều 7):**
- Buộc nộp thông báo đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai + danh sách đơn vị hợp thành (GMT).
- Buộc tiêu hủy hóa đơn.

**7) Bổ sung hành vi về thuế tối thiểu toàn cầu (Điều 10):**
- Phạt cảnh cáo: thông báo đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai quá hạn (có tình tiết giảm nhẹ).
- Phạt tiền: **không thông báo** đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai + danh sách đơn vị hợp thành → buộc nộp thông báo.

**8) Chuyển tiếp (Điều 2 NĐ 310):**
- Vi phạm **kết thúc trước 16/01/2026** → áp dụng văn bản tại thời điểm thực hiện hành vi (NĐ 125 cũ).
- Vi phạm đang thực hiện / xảy ra sau → áp dụng NĐ 125 đã sửa đổi bởi NĐ 310.
- Khiếu nại, khởi kiện các vụ đã xử phạt trước ngày NĐ 310 hiệu lực → giải quyết theo pháp luật hiện hành.

---

## 3. Bảng tra cứu nhanh mức phạt thủ tục thuế (tham khảo NĐ 125/2020)
| Hành vi | Mức phạt |
|---|---|
| Chậm nộp hồ sơ khai thuế từ 01–10 ngày (có tình tiết giảm nhẹ) | Cảnh cáo |
| Chậm nộp 01–10 ngày | 2 – 5 triệu đ |
| Chậm nộp 10–20 ngày | 5 – 8 triệu đ |
| Chậm nộp 20–30 ngày | 8 – 15 triệu đ |
| Chậm nộp 30–40 ngày | 15 – 25 triệu đ |
| Chậm nộp 40–90 ngày | 15 – 25 triệu đ ⚠️ |
| Khai sai dẫn đến thiếu thuế | 20% số thuế thiếu |
| Trốn thuế | 1 – 3 lần số thuế trốn |
| Tiền chậm nộp | 0,03%/ngày |
| Vi phạm hóa đơn | Bảng mục 2 (NĐ 310) |

> ⚠️ Mức phạt thủ tục chi tiết theo từng điều (Điều 10–15) cần đối chiếu toàn văn; bảng trên là mức phổ biến được trích dẫn rộng rãi.

---

## 3. Nghị định 291/2026/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020 — đợt 2) ⭐ XÁC MINH XONG (12/08/2026)

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| **Số hiệu** | 291/2026/NĐ-CP |
| **Ngày ban hành** | 21/07/2026 |
| **Ngày hiệu lực** | **21/07/2026** |
| **Cơ quan** | Chính phủ |
| **Nội dung** | Sửa đổi, bổ sung NĐ 125/2020 (đã sửa đổi bởi NĐ 102/2021, NĐ 310/2025) |
| **Tình trạng** | Còn hiệu lực |

> 📌 Nguồn: baochinhphu.vn — bài "Thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế xác minh thông tin bị phạt tới 100 triệu đồng" (22/07/2026), truy cập 12/08/2026; đối chiếu: chinhphu.vn (docid=218956), congbao.chinhphu.vn (số 470143/67309), thuvienphapluat.vn (bản toàn văn 715894 — ngày ban hành 21/07/2026), luatvietnam.vn (441168 — hiệu lực từ ngày ký), mva.vn (phân tích).

**Nội dung chính (Điều 1 NĐ 291/2026):**
- Bổ sung **Mục 3 và Điều 19a** vào sau Mục 2 Chương II NĐ 125/2020 — xử phạt hành vi vi phạm **cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin quốc tế về thuế** (EOIR theo chuẩn Diễn đàn toàn cầu GF):
  - Phạt **10 – 30 triệu đồng**: cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế (phục vụ trao đổi thông tin theo pháp luật VN + điều ước/thỏa thuận quốc tế về thuế) quá thời hạn từ 05 ngày trở lên.
  - Phạt đến **100 triệu đồng**: thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế xác minh thông tin.
  - **Biện pháp khắc phục hậu quả**: buộc cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin theo yêu cầu cơ quan thuế.
- Mục đích: thể chế hóa khuyến nghị của **Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin vì mục đích thuế (GF)**, tăng tính răn đe, nâng cao hiệu quả quản lý thuế (liên quan chống trốn thuế xuyên biên giới, thuế tối thiểu toàn cầu).
- Không sửa toàn bộ NĐ 125/2020 — chỉ bổ sung quy định về cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin về thuế (theo phân tích mva.vn).

## 4. Liên kết văn bản
| Văn bản | Liên quan |
|---|---|
| Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020) | Nền tảng xử phạt VPHC |
| Luật QLT 108/2025/QH15 | Quản lý thuế (nền tảng) |
| NĐ 252/2026/NĐ-CP | Chi tiết Luật QLT (thủ tục) |
| NQ 107/2023/QH15 + NĐ 236/2025/NĐ-CP | Thuế tối thiểu toàn cầu (đối tượng xử phạt mới) |
| NĐ 254/2026/NĐ-CP + TT 91/2026/TT-BTC | Hóa đơn điện tử |

*Nguồn: vanban.chinhphu.vn, luatvietnam.vn, thuvienphapluat.vn, fastca.vn. Cập nhật 12/08/2026.*
