# DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT THUẾ - KẾ TOÁN - BHXH - LAO ĐỘNG (theo Yêu Kế Toán)

> Bản HTML chính thức: https://huongdanthue.com/tra-cuu/90-phu-luc/danh-muc-yeu-ke-toan-tong-hop/
> Cập nhật: không rõ
> Trạng thái: Tài liệu tổng hợp — chưa gắn metadata văn bản
> Nguồn: huongdanthue.com — nội dung tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

---

# 📋 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT THUẾ - KẾ TOÁN - BHXH - LAO ĐỘNG (theo Yêu Kế Toán)

> **Nguồn:** 6 ảnh chụp từ bài đăng page "Yêu Kế Toán" (Hieu gửi 12/08/2026).
> **Phạm vi:** Hệ thống văn bản CÒN HIỆU LỰC — 10 mục: Quản lý thuế, Hóa đơn, GTGT, TNCN, TNDN, Hộ KD, Đăng ký KD, Kế toán, BHXH, Lao động.
> **Trạng thái:** Đã đối chiếu OCR (2-3 lượt) + đối chiếu chéo với các file chuyên đề trong bộ tài liệu.
> ⚠️ Các mục đánh dấu ⚠️ là điểm nghi vấn từ ảnh gốc (có thể lỗi in/typo), cần xác minh thêm.

---

## Phần 1: Quản lý thuế + Hóa đơn
> Ảnh chụp trang "Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế, hóa đơn, kế toán, bảo hiểm xã hội, lao động tiền lương (CÒN HIỆU LỰC)".
> ⚠️ **Lưu ý phạm vi:** Ảnh chỉ hiển thị **2 mục đầu** (1. Quản lý thuế, 2. Hóa đơn). Các mục 3–10 (Thuế GTGT, TNCN, TNDN, Hộ kinh doanh, Đăng ký kinh doanh, Chế độ kế toán, BHXH, Lao động tiền lương) **không có trong ảnh** — ảnh có thể bị cắt/chụp một phần.

---

## 1. QUẢN LÝ THUẾ (Có hiệu lực từ 01/07/2026)

### A. Luật

| STT | Loại | Số hiệu | Tên gọi tắt / Nội dung | Hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luật | 108/2025/QH15 | Luật Quản lý thuế | Từ 01/07/2026 | Riêng Điều 13 về hóa đơn điện tử Hộ kinh doanh có hiệu lực từ 01/01/2026 |

### B. Nghị định

| STT | Loại | Số hiệu | Tên gọi tắt / Nội dung | Hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NĐ | 252/2026/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật Quản lý thuế | (không ghi) | Thay thế NĐ 126/2020/NĐ-CP, NĐ 91/2022/NĐ-CP, NĐ 373/2025/NĐ-CP, NĐ 117/2025/NĐ-CP, NĐ 49/2025/NĐ-CP |
| 2 | NĐ | 255/2026/NĐ-CP | Quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những doanh nghiệp có quan hệ liên kết | (không ghi) | Thay thế NĐ 132/2020/NĐ-CP và NĐ 20/2025/NĐ-CP |
| 3 | NĐ | 125/2020/NĐ-CP | Quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn | (không ghi) | — |
| 4 | NĐ | 310/2025/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 125/2020/NĐ-CP | (không ghi) | — |
| 5 | NĐ | 291/2026/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 125/2020/NĐ-CP | (không ghi) | — |

### C. Thông tư

| STT | Loại | Số hiệu | Tên gọi tắt / Nội dung | Hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TT | 89/2026/TT-BTC | Quy định chi tiết NĐ 252/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế | (không ghi) | — |
| 2 | TT | 90/2026/TT-BTC | Hướng dẫn đăng ký thuế | (không ghi) | Thay thế TT 86/2024/TT-BTC |

---

## 2. HÓA ĐƠN (Có hiệu lực từ 01/07/2026)

*(Trong ảnh mục này không có phần "A. Luật" — chỉ hiển thị B và C)*

### B. Nghị định

| STT | Loại | Số hiệu | Tên gọi tắt / Nội dung | Hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NĐ | 254/2020/NĐ-CP | Quy định chi tiết một số điều về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử | (không ghi) | — |

### C. Thông tư

| STT | Loại | Số hiệu | Tên gọi tắt / Nội dung | Hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TT | 91/2026/TT-BTC | Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và NĐ số 254/2026/NĐ-CP ⚠️ | (không ghi) | ⚠️ Ảnh ghi "NĐ số 254/2026/NĐ-CP" nhưng mục NĐ phía trên là 254/2020/NĐ-CP — có thể ảnh ghi sai số hiệu, cần đối chiếu |

---

## 3–10. Các mục còn lại (THUẾ GTGT, THUẾ TNCN, THUẾ TNDN, HỘ KINH DOANH/CÁ NHÂN KINH DOANH, ĐĂNG KÝ KINH DOANH, CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN, BẢO HIỂM XÃ HỘI, LAO ĐỘNG TIỀN LƯƠNG)

**(Không hiển thị trong ảnh)** — Ảnh bị cắt/chụp một phần, chỉ chứa nội dung 2 mục đầu tiên. Cần ảnh tiếp theo (phần dưới của trang) để trích xuất các mục này.

---

## Tổng hợp nhanh

- **Số văn bản trong ảnh:** 10 văn bản
  - Quản lý thuế: 1 Luật + 5 NĐ + 2 TT = 8
  - Hóa đơn: 1 NĐ + 1 TT = 2
- **Điểm đáng chú ý:**
  - Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 hiệu lực 01/07/2026 (Điều 13 về HĐĐT hộ kinh doanh: 01/01/2026)
  - NĐ 252/2026/NĐ-CP thay thế cả loạt NĐ về quản lý thuế (126/2020, 91/2022, 373/2025, 117/2025, 49/2025)
  - NĐ 255/2026/NĐ-CP thay thế NĐ 132/2020 và NĐ 20/2025 (giao dịch liên kết)
  - Có 2 NĐ sửa đổi NĐ 125/2020: NĐ 310/2025 và NĐ 291/2026
  - TT 91/2026/TT-BTC ghi tham chiếu "NĐ 254/2026/NĐ-CP" — nghi ngờ lỗi đánh máy trong ảnh (đúng ra là 254/2020)

---
*Trích xuất từ ảnh chụp (OCR: macOS Vision + Tesseract tiếng Việt, 3 lượt đối chiếu). Ảnh chỉ hiển thị 2/10 mục — đây là giới hạn của ảnh nguồn, không phải thiếu sót trích xuất. Cập nhật: 12/08/2026.*

---

## Phần 2: Thuế GTGT
> File ghi riêng bởi worker phần 2 (không đụng file `danh-muc-yeu-ke-toan-2026.md`).

## 3. THUẾ GTGT (CÓ HIỆU LỰC TỪ 01/7/2025)

### A. Luật

| # | Loại | Số hiệu | Tên gọi / Nội dung | Hiệu lực | Thay thế |
|---|------|---------|--------------------|----------|----------|
| 1 | Luật | 48/2024/QH15 | Luật thuế GTGT | — (mục: hiệu lực từ 01/7/2025) | — |
| 2 | Luật | 90/2025/QH15 | Sửa đổi điểm a, K1 (Khoản 1), Điều 9, Luật 48/2024/QH15 | — | — |
| 3 | Luật | 149/2025/QH15 | Sửa đổi Điều 5, Điều 9, Điều 12 và Điều 15 Luật 48/2024/QH15 | — | — |
| 4 | Luật | 09/2026/QH16 | Sửa đổi, bổ sung một số điều luật thuế TNCN, GTGT, TNDN, Tiêu thụ đặc biệt | — | — |
| 5 | Văn bản hợp nhất | 114/VBHN-VPQH | Hợp nhất Luật Thuế Giá trị gia tăng (Hợp nhất 4 luật) | — | — |

### B. Nghị định

| # | Loại | Số hiệu | Tên gọi / Nội dung | Hiệu lực | Thay thế |
|---|------|---------|--------------------|----------|----------|
| 1 | Nghị định | 181/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng | — | — |
| 2 | Nghị định | 117/2025/NĐ-CP | Quy định quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số của hộ, cá nhân | **Đã hết hiệu lực từ 1/7/2026** | Thay thế bởi NĐ 252/2026/NĐ-CP |
| 3 | Nghị định | 174/2025/NĐ-CP | Quy định chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết 204/2025/QH15 | — | — |
| 4 | Nghị định | 82/2025/NĐ-CP | Gia hạn thời hạn nộp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và tiền thuê đất trong năm 2025 | — | — |
| 5 | Nghị định | 359/2025/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 181/2025/NĐ-CP | Hiệu lực từ 01/01/2026 | — |
| 6 | Nghị định | 144/2026/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 181/2025/NĐ-CP và NĐ 359/2025/NĐ-CP | — | — |
| 7 | Văn bản hợp nhất | 18/VBHN-BTC (ngày 4/6/2026) | Hợp nhất NĐ 181/2025/NĐ-CP, NĐ 359/2025/NĐ-CP và Nghị định 144/2026/NĐ-CP | — | — |

### C. Thông tư

| # | Loại | Số hiệu | Tên gọi / Nội dung | Hiệu lực | Thay thế |
|---|------|---------|--------------------|----------|----------|
| 1 | Thông tư | 69/2025/TT-BTC | Quy định chi tiết một số điều của Luật GTGT 2024 và hướng dẫn NĐ 181/2025/NĐ-CP | — | — |
| 2 | Thông tư | 77/2025/TT-BTC | Quy định chi tiết các dịch vụ kinh doanh chứng khoán và chuyển nhượng chứng khoán theo NĐ 181/2025/NĐ-CP | — | — |
| 3 | Thông tư | 101/2025/TT-BNNMT | Hướng dẫn các loại máy chuyên dùng khác phục vụ cho sản xuất nông nghiệp chưa được quy định tại khoản 6 Điều 19 Nghị định 181/2025/NĐ-CP | — | — |

---

### Ghi chú

- Ảnh chụp (1280×805) kết thúc bằng watermark "YÊU KẾ TOÁN" ở cuối trang — mục C. Thông tư đầy đủ 3 văn bản, **không bị cắt giữa chừng**.
- Trích xuất bằng OCR tiếng Việt (2 lượt đối chiếu, kết quả khớp nhau). Ký tự bị OCR nhận sai nhưng suy ra rõ ràng từ ngữ cảnh đã được sửa (vd: "NÐ" → "NĐ", "1§1" → "181", "QHI5" → "QH15").
- "K1" trong văn bản số 2 mục A viết tắt cho "Khoản 1" (điểm a, Khoản 1, Điều 9).

---

## Phần 3: Thuế TNCN + Thuế TNDN
Phương pháp trích xuất: OCR (tesseract vie + macOS Vision, 3 lượt đối chiếu). Ảnh nhìn thấy trọn mục 4 và mục 5, kết thúc bằng mục C. Thông tư đầy đủ — **không bị cắt** ở phần nhìn thấy.

---

## 4. THUẾ TNCN

### A. Luật

1. **Luật số 109/2025/QH15** — Luật thuế TNCN
   - Hiệu lực từ 01/07/2026. Các quy định liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.

### B. Nghị định

1. **Nghị định số 253/2026/NĐ-CP** — Quy định chi tiết một số điều Luật Thuế thu nhập cá nhân

### C. Thông tư

1. **Thông tư 87/2026/TT-BTC** — Quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân và Nghị định số 253/2026/NĐ-CP

---

## 5. THUẾ TNDN

### A. Luật

1. **Luật số 67/2025/QH15** — Luật thuế TNDN
   - Hiệu lực từ 01/10/2025.

### B. Nghị định

1. **Nghị định 320/2025/NĐ-CP** — Quy định chi tiết một số điều Luật Thuế TNDN
   - Có hiệu lực từ 15/12/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025.
2. **Nghị định 20/2026/NĐ-CP** — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị quyết số 198/2025/QH15
3. **Nghị định 141/2026/NĐ-CP** — Sửa đổi NĐ 320/2025/NĐ-CP và NĐ 68/2026/NĐ-CP
4. **Nghị định 245/2026/NĐ-CP** — Gia hạn thuế GTGT, TNDN Quý 2+3/2026 hoặc Tháng 5 đến Tháng 9/2026
5. **Văn bản hợp nhất 19/VBHN-BTC** (ngày 4/6/2026) — Hợp nhất NĐ 320/2025/NĐ-CP, NĐ 141/2026/NĐ-CP và Quyết định số 517/QĐ-BTC

### C. Thông tư

1. **Thông tư số 20/2026/TT-BTC** — Quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế TNDN và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP

---

## Ghi chú

- Ảnh không ghi ngày hiệu lực cho các văn bản mục B2-B5 và mục C (phần 5) — chỉ ghi đúng những gì hiển thị.
- Watermark "YÊU KẾ TOÁN" phủ trên ảnh, không phải nội dung danh mục.

---

## Phần 4: Hộ KD + Đăng ký KD
> Ghi chú kỹ thuật: môi trường chạy của worker không có vision nên nội dung được trích xuất bằng OCR (tesseract tiếng Việt, 3 lần chạy đối chiếu + zoom vùng trọng yếu). Các số hiệu văn bản đã được kiểm chứng lặp qua nhiều lần OCR nhất quán.

---

## 6. QUY ĐỊNH RIÊNG CHO HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH

*(Ảnh bắt đầu đúng tại tiêu đề mục 6, không có mục "A. Luật" — sau tiêu đề vào thẳng "B. Nghị định"; có thể mục Luật nằm ở trang trước ngoài khung ảnh.)*

### B. Nghị định
1. Nghị định số 68/2026/NĐ-CP — Quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với HKD, CNKD.
2. Nghị định số 141/2026/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

### C. Thông tư
1. Thông tư 152/2025/TT-BTC — Hướng dẫn kế toán cho các HKD, CNKD.
2. Thông tư số 18/2026/TT-BTC — Quy định về hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với HKD, CNKD.
3. Thông tư số 50/2026/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư 18/2026/TT-BTC.

---

## 7. QUY ĐỊNH VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH YÊU KẾ TOÁN

*(Tiêu đề ghi đúng như ảnh: "…YÊU KẾ TOÁN" — nhiều khả năng nguồn gõ thiếu chữ "CẦU" (lẽ ra "YÊU CẦU KẾ TOÁN"); OCR 2 ngôn ngữ đều cho "YEU KE TOAN".)*

### A. Luật
1. Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 — Luật Doanh nghiệp 2020, áp dụng từ ngày 01/1/2021.
2. Luật số 03/2022/QH15 — Luật sửa đổi một số điều của Luật Doanh nghiệp, Luật thuế TTĐB...
2. Luật số 76/2025/QH15 — Sửa đổi Luật doanh nghiệp năm 2020.

*(Số thứ tự "2." lặp lại hai lần đúng như ảnh — lỗi đánh số của nguồn.)*

### B. Nghị định
1. Nghị định 168/2025/NĐ-CP — Nghị định về đăng ký doanh nghiệp (có hiệu lực từ 1/7/2025).
2. Nghị định 296/2026/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi NĐ 168/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 23/7/2026).
3. Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg — Quyết định Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (hiệu lực từ 15/11/2025).

*(Quyết định 36/2025/QĐ-TTg nằm ngay dưới đầu mục "B. Nghị định" đúng như ảnh.)*

### C. Thông tư
1. Thông tư số 68/2025/TT-BTC — Hướng dẫn biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh.

*(Đây là dòng cuối cùng của ảnh, đầy đủ — phía dưới còn khoảng trống ảnh, không thấy chữ bị cắt giữa dòng.)*

---

## Trạng thái ảnh
- **Không cắt giữa dòng chữ:** dòng cuối ("Thông tư 68/2025/TT-BTC…") hiển thị đầy đủ, 70px cuối ảnh là khoảng trống.
- **Đầu ảnh** bắt đầu đúng tại tiêu đề mục 6 (không có nội dung mục 1–5).
- **Không thể biết** phần còn lại của trang gốc phía sau (nếu có thêm văn bản ngoài khung ảnh) — ảnh chỉ chụp tới đây.

---

## Phần 5: Chế độ kế toán + BHXH
Nội dung: Mục 8. QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN và Mục 9. QUY ĐỊNH VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI (A. Luật, B. Nghị định, C. Thông tư).
⚠️ Ghi chú OCR: văn bản được trích xuất bằng OCR (2 công cụ đối chiếu: tesseract + macOS Vision), kiểm tra zoom vùng số hiệu/ngày hiệu lực. Ghi chính xác những gì thấy trong ảnh.

---

## 8. QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN

1. **Thông tư 133/2016/TT-BTC** - Hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa *(Hiệu lực từ 1/1/2017)* — ảnh YKT ghi "133/2026" là typo
   - ⚠️ Chú ý: ảnh ghi "1/1/2017" (đã zoom xác nhận kỹ thuật số "2017", dù số hiệu TT là 2026 — có thể là lỗi typo trên nguồn ảnh; ghi đúng như ảnh hiển thị).
2. **Thông tư 58/2026/TT-BTC** - Hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ *(Hiệu lực từ 1/7/2026)*
3. **Thông tư 99/2025/TT-BTC** - Hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp *(Hiệu lực từ 1/1/2026)*
4. **Thông tư 152/2025/TT-BTC** - Hướng dẫn kế toán cho các HKD, CNKD *(Hiệu lực từ 1/1/2026)*
5. **Thông tư 71/2024/TT-BTC** - Hướng dẫn Chế độ kế toán HTX, liên hiệp hợp tác xã *(Áp dụng từ 1/1/2025)*

---

## 9. QUY ĐỊNH VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI

### A. Luật:

1. **Luật BHXH số 41/2024/QH15** - Luật Bảo hiểm xã hội 2024, áp dụng từ ngày 01/7/2025

### B. Nghị định:

1. **Nghị định 85/2026/NĐ-CP** - về bảo hiểm hưu trí bổ sung.
2. **Nghị định 274/2025/NĐ-CP** - hướng dẫn Luật BHXH về chậm đóng, trốn đóng BHXH bắt buộc, BHTN; khiếu nại, tố cáo về bảo hiểm xã hội.
3. **Nghị định 176/2025/NĐ-CP** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về trợ cấp hưu trí xã hội.
4. **Nghị định 158/2025/NĐ-CP** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc.
5. **Nghị định 159/2025/NĐ-CP** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội tự nguyện.

### C. Thông tư:

1. **Thông tư 60/2025/TT-BYT** - Quy định về bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội và hướng dẫn chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động do bệnh nghề nghiệp.
2. **Thông tư 12/2025/TT-BNV** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc.
3. **Thông tư 11/2025/TT-BNV** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội tự nguyện.
4. **Thông tư 25/2025/TT-BYT** - hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội, Luật An toàn, vệ sinh lao động về lĩnh vực y tế và Luật Khám bệnh, chữa bệnh.

---

## Trạng thái ảnh

- **Ảnh KHÔNG bị cắt ở đáy**: dòng chữ cuối cùng (TT 25/2025/TT-BYT, hết câu "...và Luật Khám bệnh, chữa bệnh.") kết thúc ở pixel 897/916, còn ~19px lề trắng phía dưới; không có pixel chữ chạm viền dưới hay viền phải. Mục C. Thông tư hiển thị 4 văn bản và dừng hẳn tại đó.
- Watermark góc phải của nguồn ảnh: chữ "YÊU KẾ TOÁN" (nhận diện qua OCR, có thể đọc là "Yêu Kế Toán") — là tên nguồn, không phải văn bản trong danh mục.
- Không có cột "văn bản thay thế" trong ảnh; mỗi văn bản chỉ có số hiệu, tên gọi và ngày hiệu lực (nếu có).

---

## Phần 6: Lao động, tiền lương
> **File ảnh gốc:** `openclaw-staged-a69cd137-bb34-442d-bc25-fd56af218c86/57cbdebe-c3c0-44d9-bf96-b271439fed9d.jpg` (1276×739 px)
> **Phương pháp:** OCR 3 lượt đối chiếu (tesseract `-l vie` psm6/psm7/psm11 + macOS Vision `vi-VN`/`en-US`, có crop zoom vùng số hiệu)
> **Trạng thái ảnh:** KHÔNG bị cắt — đọc trọn từ tiêu đề mục 10 đến hết mục B (văn bản số 9). Watermark "YÊU KẾ TOÁN" chồng lên khu vực dòng Luật số 2 (không che mất nội dung).

---

## 10. QUY ĐỊNH VỀ LAO ĐỘNG, TIỀN LƯƠNG

### A. Luật

| # | Số hiệu | Tên gọi | Ngày hiệu lực / Ghi chú |
|---|---------|---------|--------------------------|
| 1 | 49/2019/QH14 ⚠️ | Bộ luật Lao động | Áp dụng từ ngày 01/01/2021 |
| 2 | 84/2015/QH13 | Luật An toàn vệ sinh lao động | — |
| 3 | 74/2025/QH15 | Luật Việc làm | — |
| 4 | 50/2024/QH15 | Luật Công đoàn | — |

> ⚠️ **Lưu ý số hiệu mục 1:** Ảnh ghi rõ "Bộ luật Lao động số **49**/2019/QH14" (cả 2 engine OCR + crop zoom 4x đều đọc 49). Số hiệu chính thức đã biết của Bộ luật Lao động là **45/2019/QH14** — khả năng cao đây là lỗi in ấn trong ảnh danh mục. Ghi lại đúng như ảnh hiển thị, cần đối chiếu lại với bản gốc.

### B. Nghị định

| # | Số hiệu | Tên gọi | Ghi chú |
|---|---------|---------|---------|
| 1 | 145/2020/NĐ-CP | Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động | — |
| 2 | 88/2020/NĐ-CP | Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật An toàn, vệ sinh lao động về bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp bắt buộc | — |
| 3 | 39/2016/NĐ-CP | Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn, vệ sinh lao động | — |
| 4 | 219/2025/NĐ-CP | Quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam | — |
| 5 | 293/2025/NĐ-CP | Quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động | — |
| 6 | 337/2025/NĐ-CP | Quy định về hợp đồng lao động điện tử | — |
| 7 | 338/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn Luật Việc làm về chính sách hỗ trợ tạo việc làm | — |
| 8 | 352/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn Luật Việc làm về dịch vụ việc làm | — |
| 9 | 374/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp | — |

---

## Ghi chú trích xuất

- **Ảnh không bị cắt:** dòng cuối (văn bản số 9, NĐ 374/2025/NĐ-CP) nằm cách mép dưới ~5% chiều cao, đọc trọn vẹn; phía dưới chỉ còn lề trắng + watermark.
- **Không có mục C. Thông tư** trong phạm vi ảnh này (nếu danh mục có mục C thì nằm ở trang/ảnh khác).
- **Ngày hiệu lực:** chỉ văn bản số 1 (Bộ luật Lao động) được ảnh ghi chú "áp dụng từ ngày 01/01/2021"; các văn bản còn lại không hiển thị ngày hiệu lực trong ảnh.
- **Văn bản thay thế:** ảnh không ghi thông tin văn bản thay thế cho văn bản nào.
- **Điểm đáng chú ý:** loạt Nghị định mới năm 2025 hướng dẫn Luật Việc làm 74/2025/QH15 (NĐ 338, 352, 374) + NĐ 219/2025 (lao động nước ngoài), NĐ 293/2025 (lương tối thiểu), NĐ 337/2025 (HĐLĐ điện tử) — đều chưa từng xuất hiện trong các phần danh mục trước.
