Danh sách các Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam đang có hiệu lực + văn bản ban hành biểu thuế ưu đãi đặc biệt tương ứng + mẫu C/O. Cập nhật: 12/08/2026. Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập (trungtamwto.vn), avenir.vn (tra cứu biểu thuế FTA), vanban.chinhphu.vn.
1. Tổng quan các FTA đang có hiệu lực (17 FTA, cập nhật 02/2026)
| STT | Tên FTA | Đối tác | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| 1 | AFTA/ATIGA (ASEAN Trade in Goods) | ASEAN (10 nước) | 1993 (ATIGA 2010) |
| 2 | ACFTA | ASEAN + Trung Quốc | 2003 |
| 3 | AKFTA | ASEAN + Hàn Quốc | 2007 |
| 4 | AJCEP | ASEAN + Nhật Bản | 2008 |
| 5 | VJEPA | Việt Nam + Nhật Bản | 2009 |
| 6 | AIFTA | ASEAN + Ấn Độ | 2010 |
| 7 | AANZFTA | ASEAN + Australia, New Zealand | 2010 |
| 8 | VCFTA | Việt Nam + Chile | 2014 |
| 9 | VKFTA | Việt Nam + Hàn Quốc | 2015 |
| 10 | VN–EAEU FTA | Việt Nam + Nga, Belarus, Armenia, Kazakhstan, Kyrgyzstan | 2016 |
| 11 | CPTPP (tiền thân TPP) | Canada, Mexico, Peru, Chile, NZ, Australia, Nhật, Singapore, Brunei, Malaysia (+ Anh gia nhập 16/07/2023) | 30/12/2018; tại VN 14/01/2019 |
| 12 | AHKFTA | ASEAN + Hồng Kông (TQ) | 11/06/2019 (đầy đủ 12/02/2021) |
| 13 | EVFTA | Việt Nam + EU (27 nước) | 01/08/2020 |
| 14 | UKVFTA | Việt Nam + Vương quốc Anh | tạm thời 01/01/2021; chính thức 01/05/2021 |
| 15 | RCEP | ASEAN + TQ, Hàn, Nhật, Australia, NZ | 01/01/2022 |
| 16 | VIFTA | Việt Nam + Israel | 15/10/2024 |
| 17 | Việt Nam – UAE CEPA | Việt Nam + UAE | 03/02/2026 ⚡ |
Đang đàm phán: Việt Nam – EFTA (Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein — khởi động 2012); ASEAN – Canada (tái khởi động 11/2021).
2. Văn bản ban hành biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA
2.1. Các NĐ giai đoạn 2022–2027 (đã xác minh qua thuvienphapluat/congbao, 12/08/2026)
| FTA | NĐ biểu thuế | Giai đoạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| VN–EAEU | NĐ 113/2022/NĐ-CP (NĐ cũ 2016–2021: 123/2016/NĐ-CP) | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat + vasep + caselaw) |
| ATIGA (ASEAN) | NĐ 126/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat) |
| RCEP | NĐ 129/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (congbao.chinhphu.vn) |
| ACFTA (ASEAN–TQ) | NĐ 118/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat + hethongphapluat) |
| AKFTA (ASEAN–Hàn Quốc) | NĐ 119/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat: “Viet-Nam-ASEAN-Han-Quoc”) |
| AJCEP (ASEAN–Nhật Bản) | NĐ 120/2022/NĐ-CP | 2022–2028 | ✅ (thuvienphapluat: “Viet-Nam-ASEAN-Nhat-Ban”) |
| VCFTA (VN–Chile) | NĐ 112/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat) |
| AANZFTA (VN–ASEAN–Úc/NZ) | NĐ 121/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat) |
| VKFTA (VN–Hàn Quốc) | NĐ 125/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienxuatnhapkhau + thuvienphapluat) |
| VJEPA (VN–Nhật Bản) | NĐ 124/2022/NĐ-CP | 2022–2028 | ✅ (thuvienphapluat + vasep + luatvietnam) |
| AHKFTA (ASEAN–Hồng Kông) | NĐ 123/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat: “ASEAN-Hong-Kong”) |
| UKVFTA (VN–Anh) | NĐ 117/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat: “Viet-Nam-Anh-Bac-Ailen”) |
| AIFTA (VN–ASEAN–Ấn Độ) | NĐ 122/2022/NĐ-CP | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat: “Viet-Nam-ASEAN-An-Do”) |
| VIFTA (VN–Israel) | NĐ 131/2024/NĐ-CP | 2024–2027 | ✅ (thuvienphapluat + vasep) |
| CPTPP | NĐ 115/2022/NĐ-CP (sửa đổi: NĐ 68/2023, NĐ 13/2025) | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat + thuviennhadat) |
| EVFTA (VN–EU) | NĐ 111/2020/NĐ-CP (2020–2022) → NĐ 116/2022/NĐ-CP (2022–2027) | 2022–2027 | ✅ (thuvienphapluat) |
| Hiệp định VN–Lào | NĐ 127/2022/NĐ-CP | 2022–2023 | ✅ (thuvienphapluat) — bổ sung, không thuộc 17 FTA chính |
2.2. FTA chưa có biểu thuế / chờ văn bản mới
| FTA | Trạng thái |
|---|---|
| VN–UAE CEPA (hiệu lực 03/02/2026) | ⚠️ chưa xác nhận NĐ ban hành biểu thuế (kiểm tra vanban.chinhphu.vn giai đoạn 2026) |
✅ Toàn bộ 17 FTA (trừ VN–UAE CEPA mới có hiệu lực 2026) đã xác minh số hiệu NĐ biểu thuế qua tối thiểu 2 nguồn (thuvienphapluat + congbao/chinhphu/vasep/luatvietnam) ngày 12/08/2026.
2.3. Biểu thuế XNK nền tảng
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 26/2023/NĐ-CP | Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN), danh mục hàng hóa + mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế NK ngoài hạn ngạch | 2023 (thay NĐ 122/2016, sửa đổi nhiều lần) |
| NĐ 134/2016/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật Thuế XK/NK | 01/09/2016 |
| NĐ 18/2021/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 134/2016 | 25/04/2021 |
3. Mẫu C/O theo từng FTA (nguồn avenir.vn, 12/08/2026)
| FTA | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|
| ATIGA | D | ASEAN |
| ACFTA | E | ASEAN–Trung Quốc |
| AKFTA | AK | ASEAN–Hàn Quốc |
| VKFTA | KV | Việt Nam–Hàn Quốc |
| VJEPA | VJ | Việt Nam–Nhật Bản |
| AJCEP | AJ | ASEAN–Nhật Bản |
| AIFTA | AI | ASEAN–Ấn Độ |
| AANZFTA | AANZ | ASEAN–Úc/NZ |
| AHKFTA | AHK | ASEAN–Hồng Kông |
| VCFTA | VC | Việt Nam–Chile |
| VN–EAEU | EAV | Việt Nam–EAEU |
| CPTPP | CPTPP (mẫu chung) | các nước CPTPP |
| EVFTA | EUR.1 | EU |
| UKVFTA | EUR.1 (bản UK) | Vương quốc Anh |
| RCEP | RCEP | 15 nước |
| VIFTA | ⚠️ | Israel (cần bổ sung) |
| VN–UAE CEPA | ⚠️ | UAE (cần bổ sung) |
4. Quy tắc chung áp dụng biểu thuế ưu đãi đặc biệt
- Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ (ROO) của từng FTA và có C/O hợp lệ.
- Thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng theo biểu thuế ban hành kèm NĐ cho từng giai đoạn (thường 5 năm: 2022–2027).
- Không có C/O hoặc không đáp ứng ROO → áp dụng thuế suất ưu đãi MFN (NĐ 26/2023) hoặc thuế suất thông thường (MFN × 1,5).
- Hàng nhập khẩu có C/O nhưng sai sót → có thể xin cấp C/O thay thế trong thời hạn quy định (thường 1 năm).
5. Lưu ý thực tế 2026
- VN–UAE CEPA có hiệu lực 03/02/2026 — FTA mới nhất, mở thị trường Trung Đông.
- Anh gia nhập CPTPP (Nghị định thư ký 16/07/2023) — hàng hóa VN–Anh có thể chọn UKVFTA hoặc CPTPP.
- Các NĐ biểu thuế FTA giai đoạn 2022–2027 sẽ hết hạn cuối 2027 → dự kiến ban hành bộ NĐ mới 2027–2032.
Nguồn: trungtamwto.vn (danh sách FTA + hiệu lực), avenir.vn (C/O), vanban.chinhphu.vn + thuvienphapluat (NĐ 126/129/2022). Các mục ⚠️ sẽ được xác minh và bổ sung trong phiên tiếp theo.