Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
huongdanthue.com
Cá nhân · Hộ kinh doanh · Doanh nghiệp

Chậm nộp hồ sơ, khai sai thuế thì bị phạt bao nhiêu?

Cập nhật Đã xác minh

Trả lời nhanh

  • Khai sai làm thiếu số thuế phải nộp: phạt 20% số tiền thuế thiếu, cộng tiền chậm nộp.
  • Trốn thuế: phạt 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn.
  • Cá nhân, hộ kinh doanh chịu một nửa mức phạt của tổ chức — trừ khai sai và trốn thuế, hai nhóm này phạt theo số thuế nên áp chung.
  • Tự khai bổ sung và nộp đủ thuế trước khi cơ quan thuế công bố kiểm tra, thanh tra thì không bị phạt.
Mục lục7 mục

Nguyên tắc phải nhớ trước

Mức phạt ghi trong nghị định là mức của tổ chức. Với cùng một hành vi, mức phạt tiền của tổ chức bằng 02 lần mức của cá nhân — nghĩa là cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh chịu một nửa (khoản 5 Điều 5 Nghị định 125/2020).

Nhưng có ngoại lệ quan trọng: quy tắc gấp đôi này không áp dụng cho Điều 16 (khai sai), Điều 17 (trốn thuế) và Điều 18. Ba nhóm đó phạt theo tỷ lệ trên số thuế, nên tổ chức hay cá nhân đều chịu cùng một mức.

Mức phạt cụ thể lấy mức trung bình của khung (khoản 4 Điều 7), rồi điều chỉnh: mỗi tình tiết giảm nhẹ giảm 10%, mỗi tình tiết tăng nặng tăng 10%; từ hai tình tiết giảm nhẹ trở lên thì áp mức tối thiểu, từ hai tình tiết tăng nặng trở lên thì áp mức tối đa.

Chậm nộp hồ sơ khai thuế — khung phạt theo số ngày

Mức dưới đây là mức của tổ chức (Điều 13 Nghị định 125/2020):

Số ngày chậm Mức phạt với tổ chức
1 – 5 ngày có tình tiết giảm nhẹ Cảnh cáo
1 – 30 ngày 2 – 5 triệu đồng
31 – 60 ngày 5 – 8 triệu đồng
61 – 90 ngày 8 – 15 triệu đồng
Từ 91 ngày trở lên nhưng không phát sinh thuế phải nộp 8 – 15 triệu đồng
Không nộp hồ sơ nhưng không phát sinh thuế phải nộp 8 – 15 triệu đồng
Trên 90 ngày, phát sinh thuế, và đã nộp đủ thuế + tiền chậm nộp trước khi bị kiểm tra, thanh tra hoặc bị lập biên bản 15 – 25 triệu đồng

Điểm cuối là chỗ hay bị hiểu nhầm: nộp muộn quá 90 ngày mà có thuế phát sinh không đương nhiên bị xử như trốn thuế. Nếu bạn đã tự nộp đủ thuế và tiền chậm nộp trước khi cơ quan thuế vào cuộc, khung áp dụng là 15 – 25 triệu đồng, không phải 1 – 3 lần số thuế. Chỉ khi không rơi vào ngoại lệ đó thì mới chuyển sang Điều 17.

Ngoài ra, nếu tiền phạt tính theo khung này lớn hơn chính số thuế phát sinh trên hồ sơ, thì tiền phạt tối đa bằng số thuế phát sinh — nhưng không thấp hơn mức trung bình của khung 8 – 15 triệu đồng.

Các mức phạt còn lại

Hành vi Mức phạt Căn cứ
Khai sai làm thiếu số thuế phải nộp, hoặc tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn 20% số tiền thuế thiếu Điều 16
Trốn thuế 1 lần (có tình tiết giảm nhẹ) → 1,5 lần (không tăng nặng, không giảm nhẹ) → 2 / 2,5 / 3 lần theo số tình tiết tăng nặng Điều 17
Vi phạm về hóa đơn (không lập, lập sai thời điểm…) Phân bậc theo hành vi và số lượng hóa đơn vi phạm Điều 24, sửa đổi tại Nghị định 310/2025

Ngoài tiền phạt, số thuế nộp muộn còn phát sinh tiền chậm nộp theo Luật Quản lý thuế — khoản này tính riêng, không phải hình thức xử phạt.

Trường hợp không bị phạt

Khai bổ sung hồ sơ khai thuế nộp đủ số thuế phải nộp trước khi cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra, thanh tra tại trụ sở — hoặc trước khi cơ quan thuế phát hiện — thì không bị xử phạt.

Đây là lý do phát hiện sai sót nên sửa ngay, đừng đợi. Tiền chậm nộp vẫn phải trả, nhưng tránh được khoản phạt 20% hoặc mức phạt trốn thuế.

Nghị định 310/2025 còn bổ sung định nghĩa trường hợp bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ, chiến tranh, bạo loạn, đình công hoặc sự kiện khách quan không lường trước và không khắc phục được) làm căn cứ xem xét miễn, giảm.

Thời hiệu xử phạt

Theo Điều 8 Nghị định 125/2020:

  • Vi phạm thủ tục thuế: 2 năm, kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm.
  • Vi phạm hành chính về hóa đơn: 2 năm.
  • Khai sai dẫn đến thiếu thuế và trốn thuế chưa đến mức truy cứu hình sự: 5 năm, kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm.

Hết thời hiệu thì không còn bị xử phạt hành chính, nhưng nghĩa vụ nộp đủ tiền thuế vẫn còn.

Vi phạm “quy mô lớn”

Nghị định 310/2025 định lượng rõ:

  • Vi phạm về hóa đơn từ 10 số hóa đơn trở lên với các hành vi tại khoản 2 Điều 22, Điều 26 và Điều 27 Nghị định 125/2020.
  • Trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên: hồ sơ chuyển xử lý theo Điều 63 Luật Xử lý vi phạm hành chính, không bị giới hạn bởi mức phạt tối đa thông thường.

Nghị định cũng làm rõ hướng xử phạt gộp: nhiều hành vi cùng loại, cùng ngày, còn thời hiệu và xử trong một vụ việc thì chỉ phạt một hành vi ở khung cao nhất, thay vì phạt từng hành vi.

Mới từ 21/07/2026: phạt về cung cấp thông tin thuế quốc tế

Nghị định 291/2026 bổ sung nhóm hành vi mới vào Nghị định 125/2020:

  • Cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế (phục vụ trao đổi thông tin quốc tế về thuế) chậm từ 5 ngày trở lên: phạt 10 – 30 triệu đồng.
  • Thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế xác minh thông tin: phạt đến 100 triệu đồng, kèm biện pháp buộc cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin.

Nhóm quy định này nhắm vào minh bạch thuế xuyên biên giới, liên quan trực tiếp tới doanh nghiệp có giao dịch quốc tế và đối tượng thuộc diện thuế tối thiểu toàn cầu.

Căn cứ pháp lý (5)
  • Nghị định 125/2020/NĐ-CP — khoản 5 Điều 5 (mức phạt tổ chức gấp đôi cá nhân), Điều 7 (nguyên tắc áp dụng mức phạt), Điều 8 (thời hiệu), Điều 13 (chậm nộp hồ sơ), Điều 16 (khai sai), Điều 17 (trốn thuế)xem văn bản
  • Văn bản hợp nhất 15/VBHN-BTC (05/05/2026) — bản hợp nhất Nghị định 125/2020 — nguồn đối chiếu toàn vănxem văn bản
  • Nghị định 310/2025/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 125/2020 — bất khả kháng, thời hiệu, vi phạm quy mô lớnxem văn bản
  • Nghị định 291/2026/NĐ-CP — Mục 3 và Điều 19a — vi phạm về cung cấp thông tin trao đổi quốc tế về thuếxem văn bản
  • Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 — nghĩa vụ kê khai, nộp thuế và tiền chậm nộpxem văn bản
Con số in đậm trong bài lấy trực tiếp từ bảng thuế suất; dấu ✅ / ⚠️ cạnh mỗi con số là trạng thái xác minh của chính con số đó.

Bài viết là phần diễn giải. Khi cần dùng cho việc quan trọng (quyết toán, giải trình với cơ quan thuế), hãy đối chiếu toàn văn văn bản gốc.