Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
huongdanthue.com
Doanh nghiệp

Doanh nghiệp nhỏ: thuế TNDN 15%, 17% và miễn thuế khi doanh thu dưới 1 tỷ

Cập nhật Đã xác minh

Trả lời nhanh

  • Doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng: thuế suất 15%. Trên 3 đến 50 tỷ: 17%. Còn lại: 20%.
  • Doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống: được miễn thuế TNDN, áp dụng hồi tố từ 01/01/2026.
  • Thuế suất xác định theo doanh thu của năm trước liền kề — quy mô đổi thì thuế suất đổi theo.
  • Hóa đơn từ 5 triệu đồng phải thanh toán không dùng tiền mặt mới được tính vào chi phí được trừ.
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)

15%

Doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng

Áp dụng từ

Áp dụng cho kỳ tính thuế TNDN từ năm 2025. Doanh nghiệp doanh thu ≤ 3 tỷ không xác định được chi phí thì nộp theo tỷ lệ % trên doanh thu (xem nhóm bên dưới).

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)

Miễn thuế

Miễn thuế cho doanh nghiệp, tổ chức doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng

Áp dụng từ

Hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026 — doanh thu cả năm 2026 tính theo quy định mới.

Đã xác minh

Căn cứ pháp lý

Điều 3 Luật 09/2026/QH16; Nghị định 141/2026/NĐ-CP (ban hành 29/04/2026) sửa Nghị định 320/2025/NĐ-CP

Nguồn đối chiếu (3)

  • congbao.chinhphu.vn — Công báo số 272 (14/05/2026), Nghị định 141/2026/NĐ-CPCổng thông tin nhà nước · truy cập
  • luatvietnam.vn — Nghị định 141/2026/NĐ-CPCơ sở dữ liệu pháp luật · truy cập
  • Corpus 03-thue-tndn — khoản 14a Điều 4 bổ sung theo Luật 09/2026/QH16Kho tài liệu của trang này — không phải nguồn độc lập · truy cập
Mục lục5 mục

Thuế suất chia theo quy mô doanh thu

Doanh thu năm Thuế suất
Không quá 3 tỷ đồng 15%
Trên 3 đến không quá 50 tỷ đồng 17%
Trên 50 tỷ đồng 20%

Đây là thay đổi lớn so với luật cũ: trước đây gần như mọi doanh nghiệp đều chịu một mức 20%, nay quy mô nhỏ được hưởng mức thấp hơn ngay từ thuế suất, không cần thủ tục xin ưu đãi.

Thuế suất xác định theo doanh thu của năm trước liền kề. Doanh nghiệp mới thành lập áp dụng theo quy định riêng tại Nghị định 320/2025.

Doanh thu dưới 1 tỷ: miễn thuế

Doanh nghiệp, tổ chức có tổng doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống: Miễn thuế — không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

Quy định này bổ sung theo Điều 3 Luật 09/2026 và Nghị định 141/2026, hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026 — nghĩa là áp cho toàn bộ năm tài chính 2026, kể cả phần phát sinh trước ngày nghị định được ban hành.

Không xác định được chi phí thì tính thế nào?

Doanh nghiệp có doanh thu không quá 3 tỷ đồng mà không xác định được chi phí thì nộp theo tỷ lệ trên doanh thu:

Hoạt động Tỷ lệ
Phân phối, cung cấp hàng hóa 0,3%
Sản xuất, vận tải 1,2%
Dịch vụ 1,5%
Cho thuê tài sản, đại lý bảo hiểm, xổ số, đa cấp, nội dung số 4%
Hoạt động khác 0,5%

Ba con số ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí

  • Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt: hóa đơn từ 5 triệu đồng trở lên phải thanh toán qua ngân hàng mới được tính vào chi phí được trừ. Mốc này áp dụng từ 15/12/2025 — muộn hơn ngày Luật 67/2025 có hiệu lực.
  • Chi phí nghiên cứu và phát triển: được trừ tối đa 200% chi phí thực tế.
  • Chuyển lỗ: Tối đa 5 năm, tính liên tục kể từ năm phát sinh lỗ.

Ngoài ra, doanh nghiệp được trích tối đa 20% thu nhập tính thuế hằng năm để lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ.

Đừng quên hai thay đổi kèm theo

  • Lệ phí môn bài đã bãi bỏ từ 01/01/2026: không khai, không nộp. Nợ của các năm trước vẫn phải trả.
  • Doanh nghiệp siêu nhỏ áp dụng chế độ kế toán mới theo Thông tư 58/2026/TT-BTC từ 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018.
Căn cứ pháp lý (5)
  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 — thuế suất theo quy mô doanh thu; chi phí được trừ; chuyển lỗxem văn bản
  • Luật 09/2026/QH16 — Điều 3 — bổ sung miễn thuế cho doanh nghiệp doanh thu thấpxem văn bản
  • Nghị định 320/2025/NĐ-CP — quy định chi tiết Luật Thuế TNDN 2025xem văn bản
  • Nghị định 141/2026/NĐ-CP — miễn thuế TNDN với doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng, hiệu lực hồi tố 01/01/2026xem văn bản
  • Thông tư 20/2026/TT-BTC — hướng dẫn Luật Thuế TNDN 2025 và Nghị định 320/2025xem văn bản
Con số in đậm trong bài lấy trực tiếp từ bảng thuế suất; dấu ✅ / ⚠️ cạnh mỗi con số là trạng thái xác minh của chính con số đó.

Bài viết là phần diễn giải. Khi cần dùng cho việc quan trọng (quyết toán, giải trình với cơ quan thuế), hãy đối chiếu toàn văn văn bản gốc.